Việc lựa chọn loại vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định độ bền và hiệu suất của bu lông trong từng ứng dụng cụ thể. Các loại bu lông, đai ốc và vòng đệm trên thị trường hiện nay chủ yếu được sản xuất từ thép, nhưng không phải loại thép nào cũng giống nhau. Mỗi loại thép, hay còn gọi là mác thép bu lông, đều có thành phần hóa học và tính chất cơ lý đặc trưng, phù hợp với các điều kiện làm việc khác nhau từ môi trường thông thường đến khắc nghiệt.
Hiểu rõ về các mác bu lông theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho công trình hay thiết bị. Bài viết này sẽ đi sâu vào các loại mác thép thông dụng được dùng để chế tạo bu lông, giải thích ý nghĩa ký hiệu và cung cấp thông tin về thành phần cũng như tính chất cơ học của chúng.

Các Tiêu Chuẩn Mác Thép Phổ Biến Dùng Cho Bu Lông
Chất lượng và đặc tính của bu lông phụ thuộc rất lớn vào mác thép sử dụng. Trên thế giới có nhiều tiêu chuẩn khác nhau quy định về mác thép, mỗi tiêu chuẩn lại có hệ thống ký hiệu và phân loại riêng. Dưới đây là tổng hợp các mác thép thông dụng theo một số tiêu chuẩn phổ biến, được ứng dụng rộng rãi trong ngành sản xuất và chế tạo bu lông.
Xem Thêm Bài Viết:
- Bảng Tính Liên Kết Bu Lông Nối Cột Chuẩn TCVN
- Khoan Cấy Bu Lông Hilti Chuẩn Kỹ Thuật
- Lỗ chờ bu lông tiếng Anh là gì? Thuật ngữ chính xác
- Cấp độ bền của bu lông neo là gì?
- Giá bu lông M12 và thông số chi tiết
Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn Nga (GOST)
Tiêu chuẩn GOST của Nga là một trong những tiêu chuẩn lâu đời và vẫn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Đối với bu lông và các chi tiết lắp xiết, các loại thép carbon và thép hợp kim thường được sử dụng, với ký hiệu rõ ràng về thành phần và tính chất.
Thép Carbon Thông Dụng (GOST 380-88)
Theo tiêu chuẩn GOST 380-88, thép carbon thông dụng được ký hiệu bằng “CT” kèm theo chỉ số và hậu tố thể hiện phương pháp đúc phôi.
Các ký hiệu phổ biến bao gồm CT3nc, CT3kn, CT3cn, CT4kn, CT4nc, CT4cn, CT5kn, CT5nc, CT5cn. Trong đó, “CT” là viết tắt của thép carbon thông dụng. Các hậu tố “kn” (кипящая – thép sôi), “nc” (полуспокойная – thép nửa sôi), và “cn” (спокойная – thép lắng) chỉ phương pháp luyện thép, ảnh hưởng đến độ đồng nhất và cơ tính của vật liệu. Thép lắng (cn) thường có độ sạch và độ đồng nhất cao hơn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chất lượng cao hơn.
Thép Carbon Chất Lượng (GOST 1050)
Tiêu chuẩn GOST 1050 quy định về thép carbon chất lượng. Các mác thép trong tiêu chuẩn này thường được ký hiệu bằng các con số như 20nc, 20, 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55. Các con số này trực tiếp biểu thị hàm lượng carbon trung bình theo phần trăm nhân với 100. Ví dụ, mác thép 35 có nghĩa là thép có thành phần carbon trung bình khoảng 0.35%. Hàm lượng carbon càng cao, độ cứng và độ bền của thép càng tăng, nhưng đồng thời độ dẻo và khả năng hàn có thể giảm đi. Các mác thép này thường được dùng để chế tạo bu lông có cấp bền trung bình đến cao.
Thép Kết Cấu Hợp Kim
Thép kết cấu hợp kim theo tiêu chuẩn Nga được ký hiệu bằng các chữ số biểu thị hàm lượng carbon trung bình, theo sau là các chữ cái ký hiệu nguyên tố hợp kim chính. Ví dụ: 15X, 20X, 30X, 35X, 40X, 45X. Chữ “X” (Х) là ký hiệu của nguyên tố Crom (Cr). Số đứng trước “X” là hàm lượng carbon trung bình (ví dụ, 20X có 0.20% C). Nguyên tố hợp kim như Crom giúp tăng cường độ cứng, độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và độ thấm tôi của thép, làm cho chúng phù hợp để sản xuất bu lông chịu tải trọng cao hoặc làm việc trong môi trường khắc nghiệt hơn.
Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn Trung Quốc (GB)
Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc (GB) cũng đưa ra nhiều quy định về thép dùng trong kết cấu và chế tạo các chi tiết máy như bu lông. Hệ thống ký hiệu của Trung Quốc thường dựa vào giới hạn chảy của vật liệu.
Thép Kết Cấu Carbon Thông Dụng (GB 700-88)
Theo tiêu chuẩn GB 700-88, mác thép kết cấu carbon thông dụng được ký hiệu bằng chữ “Q” theo sau là con số biểu thị giới hạn chảy tối thiểu (đơn vị MPa) và một chữ cái thể hiện cấp chất lượng. Ví dụ: Q195, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D, Q255A, Q255D, Q275. Chữ “Q” (屈) có nghĩa là giới hạn chảy. Các con số như 195, 235, 255, 275 là giá trị giới hạn chảy (MPa). Các chữ cái A, B, C, D, E phía sau biểu thị cấp chất lượng, liên quan đến thành phần hóa học (đặc biệt là hàm lượng S, P) và tính chất cơ học, chủ yếu là độ dai va đập ở các nhiệt độ khác nhau. Cấp D và E thường có độ dai va đập tốt hơn ở nhiệt độ thấp.
Thép Carbon Chất Lượng (GB 699-88)
Tiêu chuẩn GB 699-88 quy định về thép carbon chất lượng. Các mác thép này thường được ký hiệu bằng hai chữ số đầu biểu thị hàm lượng carbon trung bình, đôi khi có thêm ký hiệu nguyên tố hợp kim ở phía sau. Ví dụ: 15Mn, 20Mn, 25Mn, 30Mn, 35Mn, 40Mn, 45Mn. Ở đây, số 30 trong 30Mn nghĩa là 0.30% carbon trung bình, và “Mn” là ký hiệu nguyên tố Mangan (Mn). Mangan là nguyên tố hợp kim phổ biến giúp tăng độ bền và khả năng chịu nhiệt cho thép. Các loại thép này có độ bền và độ cứng cao hơn so với thép carbon thông dụng.
Thép Hợp Kim Thấp Độ Bền Cao (GB/T1591-94)
Tiêu chuẩn GB/T1591-94 dành cho thép hợp kim thấp có độ bền cao, thường được dùng trong các kết cấu chịu lực lớn. Ký hiệu cũng bắt đầu bằng “Q” theo sau là giới hạn chảy (MPa) và cấp chất lượng. Các mác thép nổi bật bao gồm Q295, Q345A, Q345B, Q345C, Q345D, Q345E, Q390A, Q390B, Q390C, Q390D, Q390E, Q460C, Q460D, Q460E. Những mác thép này có giới hạn chảy cao hơn đáng kể (ví dụ: Q460 có giới hạn chảy 460 MPa), cho phép chế tạo bu lông có cấp bền rất cao, phù hợp cho các ứng dụng trong xây dựng cầu, nhà xưởng công nghiệp, và các kết cấu đòi hỏi khả năng chịu tải trọng lớn. Cấp chất lượng (A, B, C, D, E) tương tự như tiêu chuẩn GB 700-88, thể hiện độ dai va đập.
Thép Hợp Kim Kết Cấu Hợp Kim Thấp (GB 1591-88)
Tiêu chuẩn GB 1591-88 quy định về thép kết cấu hợp kim thấp. Các mác thép thuộc nhóm này bao gồm 09MnV, 09MnNb, 09Mn2, 16Mn, 15MnV. Đây là các loại thép được hợp kim hóa với một lượng nhỏ các nguyên tố như Mangan (Mn), Vanadi (V), Niobi (Nb) để cải thiện cơ tính tổng thể, đặc biệt là độ bền và độ dai, mà vẫn giữ được khả năng hàn tốt. Mác thép 16Mn (tương đương Q345 theo tiêu chuẩn mới hơn) là một ví dụ điển hình, rất phổ biến trong chế tạo bu lông và các chi tiết kết cấu.
Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản (JIS)
Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) là một hệ thống tiêu chuẩn quan trọng khác trong ngành thép. Đối với bu lông, các mác thép kết cấu carbon và thép kết cấu hàn thường được sử dụng.
Thép Carbon Thông Thường (JIS G3101-1987)
Tiêu chuẩn JIS G3101-1987 quy định về thép carbon thông thường cho kết cấu. Ký hiệu mác thép thường bắt đầu bằng “SS” theo sau là một con số biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu (đơn vị MPa). Ví dụ: SS330, SS400, SS490, SS540. “SS” là viết tắt của “Steel Structural”. Số 400 trong SS400 có nghĩa là thép này có giới hạn bền kéo tối thiểu là 400 MPa. Các loại thép SS thường có độ bền tương đối, dễ gia công và hàn, phù hợp cho các loại bu lông thông dụng không yêu cầu cấp bền quá cao.
Thép Kết Cấu Hàn (JIS G3106-1999)
Tiêu chuẩn JIS G3106 quy định về thép kết cấu hàn, chú trọng đến khả năng hàn của vật liệu. Ký hiệu mác thép bắt đầu bằng “SM” (Steel Marine structure hoặc Steel Machine structural), theo sau là con số biểu thị giới hạn bền kéo tối thiểu và chữ cái biểu thị cấp chất lượng. Ví dụ: SM400A, SM400B, SM400C, SM490A, SM490B, SM490C. Số 400 hoặc 490 là giới hạn bền kéo tối thiểu (MPa). Các chữ cái A, B, C chỉ cấp chất lượng, liên quan đến thành phần hóa học (đặc biệt là carbon tương đương) và tính chất cơ học, nhằm đảm bảo khả năng hàn tốt và độ dai va đập cần thiết cho các kết cấu hàn, bao gồm cả các loại bu lông đặc biệt dùng trong kết cấu thép.
Mác Thép Theo Tiêu Chuẩn Việt Nam (TCVN)
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cũng có các quy định về mác thép được sử dụng trong nước, thường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như GOST, JIS, hoặc ASTM.
Thép Carbon Thông Dụng (TCVN 1651-85)
Tiêu chuẩn TCVN 1651-85 quy định về thép carbon thông dụng. Ký hiệu mác thép là “CT” kèm theo chỉ số giới hạn bền kéo tối thiểu (đơn vị kg/mm²). Ví dụ: CT31, CT33, CT34, CT38, CT42, CT51, CT61. Chữ “C” là Carbon, “T” là Thép. Chỉ số xx (ví dụ 38 trong CT38) biểu thị giới hạn bền kéo đạt được, tương đương khoảng 38 kg/mm², xấp xỉ 380 N/mm² hoặc 380 MPa. Các loại thép CT này tương đương với các mác thép thông dụng theo các tiêu chuẩn khác, thường dùng để chế tạo cốt thép hoặc các chi tiết không yêu cầu độ bền quá cao, tuy nhiên, một số mác như CT51, CT61 có thể dùng cho các loại bu lông cấp bền thấp đến trung bình.
Thép Carbon Chất Lượng
Ngoài thép carbon thông dụng, tiêu chuẩn Việt Nam cũng áp dụng các mác thép carbon chất lượng tương tự như các tiêu chuẩn quốc tế. Ký hiệu thường là chữ “C” theo sau là hai chữ số biểu thị hàm lượng carbon trung bình (%C nhân 100). Ví dụ: C10, C15, C25, C45, C50. Mác thép C45 có hàm lượng carbon trung bình 0.45%. Các loại thép carbon chất lượng này có độ bền và độ cứng cao hơn thép carbon thông dụng, phù hợp để chế tạo các loại bu lông có cấp bền từ 8.8 trở xuống, cần qua xử lý nhiệt để đạt được cơ tính mong muốn.

Vật Liệu Thép Không Gỉ Dùng Cho Bu Lông
Bên cạnh thép carbon, thép không gỉ (inox) là vật liệu quan trọng để sản xuất bu lông trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Thép không gỉ có nhiều loại, phổ biến nhất là nhóm Austenitic.
Bảng Vật Liệu Thép Không Gỉ Tương Đương
Các loại thép không gỉ phổ biến được quy định theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau trên thế giới. Bảng dưới đây thể hiện sự tương đương giữa các mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenit theo tiêu chuẩn Nhật Bản (SUS), Trung Quốc, ISO và ASTM.
Bảng này rất hữu ích khi làm việc với bu lông hoặc các phụ kiện làm từ thép không gỉ từ các nguồn cung khác nhau, giúp dễ dàng quy đổi và lựa chọn mác thép tương đương dựa trên yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng. Các mác thép như SUS 304 (tương đương ASTM 304) và SUS 316 (tương đương ASTM 316) là hai loại phổ biến nhất để sản xuất bu lông và đai ốc không gỉ, do khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
Bảng Thành Phần Hóa Học Thép Không Gỉ
Thành phần hóa học là yếu tố cốt lõi quyết định tính chất của thép không gỉ. Nhóm Austenit nổi bật với hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, tạo nên khả năng chống ăn mòn và tính dẻo tốt. Bảng dưới đây trình bày thành phần hóa học chi tiết của một số mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenit.
Nhìn vào bảng, có thể thấy mác thép 304 có khoảng 18-20% Cr và 8-10.5% Ni. Mác thép 316 có thêm Molypden (Mo) (2.0-3.0%), giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa Clo, nước biển hoặc hóa chất. Mác thép 304L và 316L là phiên bản “Low Carbon” (hàm lượng Carbon thấp), giúp giảm thiểu hiện tượng ăn mòn giữa các hạt khi hàn. Mác thép 201 và 202 sử dụng Mangan và Nitơ để thay thế một phần Niken, giúp giảm giá thành nhưng khả năng chống ăn mòn thường kém hơn 304 và 316.
Bảng Chỉ Tiêu Cơ Tính Thép Không Gỉ
Cơ tính của mác thép không gỉ là yếu tố quan trọng để xác định khả năng chịu lực của bu lông. Các chỉ tiêu cơ tính chính bao gồm giới hạn bền kéo (Tensile Strength), giới hạn chảy (Yield Strength), và độ giãn dài tương đối (Elongation). Bảng sau đây cung cấp các chỉ tiêu cơ tính điển hình cho một số mác thép không gỉ thuộc nhóm Austenit.
Giới hạn bền kéo (sb) là ứng suất tối đa vật liệu có thể chịu trước khi đứt. Giới hạn chảy (sc) là ứng suất mà tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo vĩnh cửu. Độ giãn dài (%) thể hiện khả năng biến dạng dẻo của vật liệu trước khi đứt. Đối với bu lông, giới hạn chảy quan trọng để xác định tải trọng làm việc tối đa, trong khi giới hạn bền xác định khả năng chịu tải trọng phá hủy. Độ giãn dài thể hiện độ dẻo dai, khả năng hấp thụ năng lượng trước khi gãy đột ngột. Các mác thép 304 và 316 có độ bền và độ dẻo dai tốt, làm cho bu lông từ các vật liệu này có hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều ứng dụng.
Giới Hạn Mô Men Xiết Đứt Gãy
Khi lắp đặt bu lông, việc xiết với mô men xoắn phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo mối ghép chắc chắn mà không làm hỏng bu lông hoặc đai ốc. Mô men xiết đứt gãy là giá trị mô men tối thiểu có thể gây đứt bu lông. Giá trị này phụ thuộc vào đường kính bu lông và cấp độ bền của nó (cấp độ bền liên quan trực tiếp đến mác thép và xử lý nhiệt). Bảng sau đây minh họa giới hạn mô men xiết đứt tối thiểu cho bu lông có đường kính M6, M8, M10, M12, M16 theo các cấp độ bền 50, 70, 80 (đây là ký hiệu cấp độ bền cho bu lông không gỉ, ví dụ A2-70, A4-80, trong đó 70 và 80 là 1/10 giới hạn bền kéo tính bằng MPa).
Bảng này cung cấp thông tin tham khảo quan trọng cho người sử dụng khi lắp đặt, giúp tránh tình trạng xiết quá lực gây hỏng bu lông. Việc tuân thủ mô men xiết khuyến cáo giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của mối ghép bu lông và kéo dài tuổi thọ của chúng. Cấp độ bền cao hơn (ví dụ 80 so với 50) cho phép bu lông chịu được mô men xiết lớn hơn trước khi đứt. Bạn có thể tìm hiểu thêm về các loại bulong, đai ốc chất lượng tại <halana.vn|http://halana.vn/>.
Hiểu rõ về các loại mác bu lông, thành phần hóa học và tính chất cơ học tương ứng là điều cần thiết để lựa chọn được loại bu lông phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc của ứng dụng. Từ thép carbon thông dụng cho các mối ghép đơn giản đến thép hợp kim độ bền cao và thép không gỉ cho môi trường khắc nghiệt, mỗi loại mác thép đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả của kết cấu.
