Khi tìm kiếm bu lông m16 m20, bạn chắc chắn quan tâm đến giá cả và thông số kỹ thuật chi tiết. Đây là hai loại bu lông neo móng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cao. Bài viết này từ halana.vn sẽ cung cấp thông tin đầy đủ về báo giá mới nhất và các đặc điểm kỹ thuật quan trọng của bu lông m16 m20, giúp bạn đưa ra lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Tìm hiểu về Bu Lông Neo Móng
Bu lông neo móng là một thành phần không thể thiếu trong kết cấu móng nhà xưởng, nhà thép tiền chế, trụ đèn, trụ điện và nhiều công trình xây dựng khác. Chức năng chính của chúng là tạo ra một liên kết chắc chắn giữa phần móng bê tông và kết cấu bên trên (thép hoặc bê tông). Điều này đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình trước tác động của tải trọng và các yếu tố môi trường.
Cấu tạo và Vật liệu Bu Lông Neo
Một bộ bu lông neo móng tiêu chuẩn thường bao gồm bu lông neo chính, một đai ốc và một long đen phẳng. Vật liệu chế tạo phổ biến nhất là thép carbon, đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực cần thiết. Tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và môi trường làm việc, bề mặt bu lông có thể được xử lý bằng các phương pháp khác nhau như đen mộc (giữ nguyên bề mặt thép sau cán nóng), mạ điện phân (tăng khả năng chống gỉ nhẹ), hoặc mạ kẽm nhúng nóng (MKNN) cho khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
Các Kiểu Dáng Bu Lông Neo Móng Phổ Biến
Bu lông neo móng được sản xuất với nhiều hình dáng đa dạng để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thi công khác nhau. Các kiểu dáng phổ biến bao gồm chữ L, chữ J, chữ LA, chữ JA, chữ U, chữ V và chữ I (thanh ren). Mỗi hình dáng có ưu điểm riêng trong việc tạo neo và chịu lực, ví dụ bu lông neo chữ L và J rất thông dụng nhờ khả năng bám chắc vào bê tông móng.
Xem Thêm Bài Viết:
- Máy Siết Bu-lông 8 mm: Makita BTW104Z
- Giá Bu Lông M16x55: Cập Nhật & Yếu Tố Ảnh Hưởng
- Hướng Dẫn Chi Tiết Chọn Bu Lông Đúng Kỹ Thuật
- Quy ước vẽ bu lông đai ốc trên bản vẽ kỹ thuật
- Hộp Bu Lông Ốc Vít Giá Rẻ: Giải Pháp Sửa Chữa Nhà
Bu lông neo móng các loại
Thông Tin Chi Tiết về Bu Lông Neo M16 và M20
Trong số các kích thước bu lông neo móng, bu lông m16 m20 là hai loại được sử dụng rất phổ biến trong các công trình có quy mô vừa và lớn. Chúng cung cấp khả năng chịu tải trọng và lực cắt đáng kể, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhiều hạng mục từ móng cột nhà xưởng đến lắp đặt các thiết bị công nghiệp. Hiểu rõ đặc điểm và báo giá của bu lông m16 m20 giúp các nhà thầu và kỹ sư dự toán chính xác chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Đặc Điểm Bu Lông Neo Móng M16
Bu lông neo móng M16 có đường kính thân ren là 16mm. Đây là kích thước trung bình, cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực và chi phí. Bu lông M16 thường được sử dụng cho các cột có tải trọng vừa phải, móng thiết bị không quá nặng, hoặc các kết cấu phụ trợ. Chiều dài của bu lông M16 rất đa dạng, từ vài trăm mm đến hàng mét (ví dụ như M16x300mm, M16x500mm, M16x1000mm, thậm chí M16x2000mm), cho phép ứng dụng linh hoạt tùy theo chiều sâu móng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.
Đặc Điểm Bu Lông Neo Móng M20
Lớn hơn M16, bu lông M20 có đường kính thân ren là 20mm. Kích thước này mang lại khả năng chịu lực cao hơn đáng kể, phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn hơn như cột chính của nhà xưởng rộng, móng máy công nghiệp nặng, hay các kết cấu cầu, cảng. Bu lông M20 cũng có nhiều tùy chọn về chiều dài để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đa dạng của công trình. Việc lựa chọn cấp bền (như 5.6, 6.6, hay 8.8) cho cả M16 và M20 là rất quan trọng, quyết định cường độ chịu kéo và chịu cắt tối đa của bu lông, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn của công trình.
Bảng Giá Bu Lông Neo Móng M16
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho bu lông M16 neo móng với các cấp bền phổ biến 5.6, 6.6 và 8.8, cùng nhiều tùy chọn chiều dài khác nhau. Giá bu lông thường được tính theo bộ (gồm bu lông, đai ốc và long đen) và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng, thời điểm và yêu cầu xử lý bề mặt.
Giá Bu Lông Neo Móng M16 Cấp Bền 5.6 và 6.6:
Những bu lông neo móng M16 cấp bền 5.6 và 6.6 phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng trung bình, nơi không yêu cầu cường độ thép quá cao. Chúng vẫn đảm bảo độ chắc chắn cần thiết cho nhiều loại kết cấu móng.
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá Bu lông neo M16x300 | 14,040 |
| Giá Bu lông neo M16x350 | 16,150 |
| Giá Bu lông neo M16x400 | 15,580 |
| Giá Bu lông neo M16x450 | 17,460 |
| Giá Bu lông neo M16x480 | 18,410 |
| Giá Bu lông neo M16x500 | 19,120 |
| Giá Bu lông neo M16x550 | 20,890 |
| Giá Bu lông neo M16x600 | 22,660 |
| Giá Bu lông neo M16x650 | 24,430 |
| Giá Bu lông neo M16x700 | 26,200 |
| Giá Bu lông neo M16x750 | 27,970 |
| Giá Bu lông neo M16x800 | 29,750 |
| Giá Bu lông neo M16x850 | 31,520 |
| Giá Bu lông neo M16x900 | 33,290 |
| Giá Bu lông neo M16x950 | 35,060 |
| Giá Bu lông neo M16x1000 | 36,830 |
| Giá Bu lông neo M16x1100 | 40,370 |
| Giá Bu lông neo M16x1200 | 43,910 |
| Giá Bu lông neo M16x1300 | 47,450 |
| Giá Bu lông neo M16x1500 | 54,530 |
| Giá Bu lông neo M16x2000 | 72,240 |
Giá Bu Lông Neo Móng M16 Cấp Bền 8.8:
Với cấp bền 8.8, bu lông M16 có cường độ chịu lực cao hơn đáng kể so với cấp bền thấp. Chúng được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu kéo và chịu cắt lớn hơn, đảm bảo độ bền vững cho các kết cấu chịu tải trọng nặng hoặc trong môi trường rung lắc.
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá Bu lông neo M16x300 | 18,570 |
| Giá Bu lông neo M16x350 | 21,430 |
| Giá Bu lông neo M16x400 | 21,740 |
| Giá Bu lông neo M16x450 | 25,430 |
| Giá Bu lông neo M16x480 | 25,800 |
| Giá Bu lông neo M16x500 | 26,820 |
| Giá Bu lông neo M16x550 | 29,360 |
| Giá Bu lông neo M16x600 | 31,900 |
| Giá Bu lông neo M16x650 | 34,440 |
| Giá Bu lông neo M16x700 | 36,980 |
| Giá Bu lông neo M16x750 | 39,520 |
| Giá Bu lông neo M16x800 | 42,060 |
| Giá Bu lông neo M16x850 | 44,600 |
| Giá Bu lông neo M16x900 | 47,140 |
| Giá Bu lông neo M16x950 | 49,680 |
| Giá Bu lông neo M16x1000 | 52,220 |
| Giá Bu lông neo M16x1100 | 57,300 |
| Giá Bu lông neo M16x1200 | 62,380 |
| Giá Bu lông neo M16x1300 | 67,470 |
| Giá Bu lông neo M16x1500 | 77,630 |
| Giá Bu lông neo M16x2000 | 103,030 |
Kho bu lông neo móng số lượng lớn
Bảng Giá Bu Lông Neo Móng M20
Bu lông neo móng M20, với đường kính lớn hơn M16, thường được dùng cho các ứng dụng chịu tải trọng lớn hơn. Bảng giá dưới đây thể hiện mức giá tham khảo cho bu lông M20 ở các cấp bền 5.6, 6.6 và 8.8, cùng các tùy chọn chiều dài phổ biến. Việc chọn đúng cấp bền và chiều dài cho bu lông M20 là yếu tố quyết định khả năng chịu lực của hệ thống neo móng.
Giá Bu Lông Neo Móng M20 Cấp Bền 5.6 và 6.6:
Bu lông M20 cấp bền 5.6 và 6.6 cung cấp khả năng chịu lực tốt cho nhiều ứng dụng móng công trình. Mặc dù không có cường độ cao nhất, chúng vẫn đảm bảo độ tin cậy cho các kết cấu chịu tải trọng đáng kể.
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M20x300 | 23,280 |
| Giá bu lông neo móng M20x350 | 26,680 |
| Giá bu lông neo móng M20x400 | 30,070 |
| Giá bu lông neo móng M20x450 | 33,470 |
| Giá bu lông neo móng M20x500 | 36,860 |
| Giá bu lông neo móng M20x550 | 40,260 |
| Giá bu lông neo móng M20x600 | 43,650 |
| Giá bu lông neo móng M20x650 | 47,050 |
| Giá bu lông neo móng M20x700 | 50,440 |
| Giá bu lông neo móng M20x750 | 53,840 |
| Giá bu lông neo móng M20x800 | 57,230 |
| Giá bu lông neo móng M20x850 | 60,630 |
| Giá bu lông neo móng M20x900 | 64,020 |
| Giá bu lông neo móng M20x950 | 67,420 |
| Giá bu lông neo móng M20x1000 | 70,810 |
Giá Bu Lông Neo Móng M20 Cấp Bền 8.8:
Khi công trình yêu cầu khả năng chịu lực cực đại, bu lông M20 cấp bền 8.8 là lựa chọn hàng đầu. Loại này có thể chịu được tải trọng lớn nhất trong số các cấp bền thông dụng, đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất.
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M20x300 | 30,560 |
| Giá bu lông neo móng M20x350 | 35,160 |
| Giá bu lông neo móng M20x400 | 39,770 |
| Giá bu lông neo móng M20x450 | 44,380 |
| Giá bu lông neo móng M20x500 | 48,990 |
| Giá bu lông neo móng M20x550 | 53,590 |
| Giá bu lông neo móng M20x600 | 58,200 |
| Giá bu lông neo móng M20x650 | 62,810 |
| Giá bu lông neo móng M20x700 | 67,420 |
| Giá bu lông neo móng M20x750 | 72,020 |
| Giá bu lông neo móng M20x800 | 76,630 |
| Giá bu lông neo móng M20x850 | 81,240 |
| Giá bu lông neo móng M20x900 | 85,850 |
| Giá bu lông neo móng M20x950 | 90,450 |
| Giá bu lông neo móng M20x1000 | 95,060 |
Báo Giá Các Kích Thước Bu Lông Neo Móng Khác
Ngoài bu lông m16 m20, bu lông neo móng còn có rất nhiều kích thước khác nhau, từ nhỏ như M12 đến rất lớn như M30 và hơn nữa, được sử dụng tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực cụ thể của từng dự án. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số kích thước phổ biến khác, giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về chi phí các loại bu lông neo móng trên thị trường.
Giá Bu Lông Neo Móng M12
Bu lông M12 là một trong những kích thước nhỏ hơn, thường dùng cho các kết cấu nhẹ hoặc phụ trợ.
Giá Bu Lông Neo Móng M12 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M12x200 | 7,800 |
| Giá bu lông neo móng M12x250 | 9,460 |
| Giá bu lông neo móng M12x300 | 11,120 |
| Giá bu lông neo móng M12x350 | 12,770 |
| Giá bu lông neo móng M12x400 | 14,430 |
| Giá bu lông neo móng M12x450 | 16,090 |
| Giá bu lông neo móng M12x500 | 17,750 |
| Giá bu lông neo móng M12x550 | 19,410 |
| Giá bu lông neo móng M12x600 | 21,070 |
| Giá bu lông neo móng M12x650 | 22,730 |
| Giá bu lông neo móng M12x700 | 24,390 |
| Giá bu lông neo móng M12x750 | 26,040 |
Giá Bu Lông Neo Móng M12 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M12x200 | 9,540 |
| Giá bu lông neo móng M12x250 | 11,640 |
| Giá bu lông neo móng M12x300 | 13,740 |
| Giá bu lông neo móng M12x350 | 15,830 |
| Giá bu lông neo móng M12x400 | 17,930 |
| Giá bu lông neo móng M12x450 | 20,020 |
| Giá bu lông neo móng M12x500 | 22,120 |
| Giá bu lông neo móng M12x550 | 24,210 |
| Giá bu lông neo móng M12x600 | 26,310 |
| Giá bu lông neo móng M12x650 | 28,400 |
| Giá bu lông neo móng M12x700 | 30,500 |
| Giá bu lông neo móng M12x750 | 32,590 |
Giá Bu Lông Neo Móng M14
Kích thước M14 thường là bước chuyển tiếp giữa các kích thước nhỏ và trung bình, được áp dụng trong các trường hợp chịu tải trọng cao hơn M12.
Giá Bu Lông Neo Móng M14 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M14x300 | 11,150 |
| Giá bu lông neo móng M14x350 | 12,810 |
| Giá bu lông neo móng M14x400 | 14,470 |
| Giá bu lông neo móng M14x450 | 16,140 |
| Giá bu lông neo móng M14x500 | 17,800 |
| Giá bu lông neo móng M14x550 | 19,470 |
| Giá bu lông neo móng M14x600 | 21,130 |
| Giá bu lông neo móng M14x650 | 22,800 |
| Giá bu lông neo móng M14x700 | 24,450 |
| Giá bu lông neo móng M14x750 | 26,120 |
| Giá bu lông neo móng M14x800 | 27,780 |
Giá Bu Lông Neo Móng M14 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M14x300 | 14,710 |
| Giá bu lông neo móng M14x350 | 16,970 |
| Giá bu lông neo móng M14x400 | 19,230 |
| Giá bu lông neo móng M14x450 | 21,490 |
| Giá bu lông neo móng M14x500 | 23,750 |
| Giá bu lông neo móng M14x550 | 26,000 |
| Giá bu lông neo móng M14x600 | 28,260 |
| Giá bu lông neo móng M14x650 | 30,520 |
| Giá bu lông neo móng M14x700 | 32,780 |
| Giá bu lông neo móng M14x750 | 35,030 |
| Giá bu lông neo móng M14x800 | 37,290 |
Giá Bu Lông Neo Móng M18
Bu lông M18 là kích thước đứng giữa M16 và M20, được sử dụng khi yêu cầu chịu tải trọng vượt quá khả năng của M16 nhưng chưa cần đến M20.
Giá Bu Lông Neo Móng M18 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M18x350 | 21,390 |
| Giá bu lông neo móng M18x400 | 24,130 |
| Giá bu lông neo móng M18x450 | 26,890 |
| Giá bu lông neo móng M18x500 | 29,630 |
| Giá bu lông neo móng M18x550 | 32,390 |
| Giá bu lông neo móng M18x600 | 35,130 |
| Giá bu lông neo móng M18x650 | 37,890 |
| Giá bu lông neo móng M18x700 | 40,630 |
| Giá bu lông neo móng M18x750 | 43,390 |
| Giá bu lông neo móng M18x800 | 46,130 |
Giá Bu Lông Neo Móng M18 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M18x300 | 24,530 |
| Giá bu lông neo móng M18x350 | 28,260 |
| Giá bu lông neo móng M18x400 | 31,990 |
| Giá bu lông neo móng M18x450 | 35,730 |
| Giá bu lông neo móng M18x500 | 39,460 |
| Giá bu lông neo móng M18x550 | 43,180 |
| Giá bu lông neo móng M18x600 | 46,920 |
| Giá bu lông neo móng M18x650 | 50,650 |
| Giá bu lông neo móng M18x700 | 54,390 |
| Giá bu lông neo móng M18x750 | 58,110 |
| Giá bu lông neo móng M18x800 | 61,850 |
Giá Bu Lông Neo Móng M22
Bu lông M22 là một kích thước lớn hơn M20, thường được sử dụng cho các kết cấu rất nặng hoặc các trụ chịu lực lớn.
Giá Bu Lông Neo Móng M22 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M22x400 | 36,740 |
| Giá bu lông neo móng M22x450 | 40,860 |
| Giá bu lông neo móng M22x500 | 44,960 |
| Giá bu lông neo móng M22x550 | 49,070 |
| Giá bu lông neo móng M22x600 | 53,180 |
| Giá bu lông neo móng M22x650 | 57,290 |
| Giá bu lông neo móng M22x700 | 61,390 |
| Giá bu lông neo móng M22x750 | 65,500 |
| Giá bu lông neo móng M22x800 | 69,610 |
| Giá bu lông neo móng M22x850 | 73,720 |
| Giá bu lông neo móng M22x900 | 77,820 |
| Giá bu lông neo móng M22x950 | 81,940 |
| Giá bu lông neo móng M22x1000 | 86,040 |
Giá Bu Lông Neo Móng M22 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M22x400 | 48,480 |
| Giá bu lông neo móng M22x450 | 54,060 |
| Giá bu lông neo móng M22x500 | 59,640 |
| Giá bu lông neo móng M22x550 | 65,200 |
| Giá bu lông neo móng M22x600 | 70,780 |
| Giá bu lông neo móng M22x650 | 76,360 |
| Giá bu lông neo móng M22x700 | 81,940 |
| Giá bu lông neo móng M22x750 | 87,500 |
| Giá bu lông neo móng M22x800 | 93,080 |
| Giá bu lông neo móng M22x850 | 98,660 |
| Giá bu lông neo móng M22x900 | 104,240 |
| Giá bu lông neo móng M22x950 | 109,800 |
| Giá bu lông neo móng M22x1000 | 115,380 |
Giá Bu Lông Neo Móng M24
Bu lông M24 được ứng dụng trong các kết cấu chịu lực rất cao, là một trong những kích thước phổ biến cho móng trụ điện, trụ cầu quy mô lớn.
Giá Bu Lông Neo Móng M24 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M24x400 | 44,060 |
| Giá bu lông neo móng M24x450 | 48,950 |
| Giá bu lông neo móng M24x500 | 53,840 |
| Giá bu lông neo móng M24x550 | 58,720 |
| Giá bu lông neo móng M24x600 | 63,610 |
| Giá bu lông neo móng M24x650 | 68,500 |
| Giá bu lông neo móng M24x700 | 73,390 |
| Giá bu lông neo móng M24x750 | 78,280 |
| Giá bu lông neo móng M24x800 | 83,170 |
| Giá bu lông neo móng M24x850 | 88,060 |
| Giá bu lông neo móng M24x900 | 92,950 |
| Giá bu lông neo móng M24x950 | 97,830 |
| Giá bu lông neo móng M24x1000 | 102,720 |
Giá Bu Lông Neo Móng M24 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M24x400 | 58,030 |
| Giá bu lông neo móng M24x450 | 64,660 |
| Giá bu lông neo móng M24x500 | 71,300 |
| Giá bu lông neo móng M24x550 | 77,930 |
| Giá bu lông neo móng M24x600 | 84,560 |
| Giá bu lông neo móng M24x650 | 91,200 |
| Giá bu lông neo móng M24x700 | 97,830 |
| Giá bu lông neo móng M24x750 | 104,470 |
| Giá bu lông neo móng M24x800 | 111,100 |
| Giá bu lông neo móng M24x850 | 117,740 |
| Giá bu lông neo móng M24x900 | 124,370 |
| Giá bu lông neo móng M24x950 | 131,010 |
| Giá bu lông neo móng M24x1000 | 137,640 |
Giá Bu Lông Neo Móng M27
Bu lông M27 là kích thước lớn, thường được sử dụng trong các dự án công nghiệp nặng và hạ tầng quy mô lớn, nơi yêu cầu khả năng neo giữ vượt trội.
Giá Bu Lông Neo Móng M27 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M27x500 | 68,960 |
| Giá bu lông neo móng M27x550 | 77,570 |
| Giá bu lông neo móng M27x600 | 83,980 |
| Giá bu lông neo móng M27x650 | 90,390 |
| Giá bu lông neo móng M27x700 | 96,800 |
| Giá bu lông neo móng M27x750 | 103,210 |
| Giá bu lông neo móng M27x800 | 109,620 |
| Giá bu lông neo móng M27x850 | 116,020 |
| Giá bu lông neo móng M27x900 | 122,430 |
| Giá bu lông neo móng M27x950 | 128,840 |
| Giá bu lông neo móng M27x1000 | 135,250 |
Giá Bu Lông Neo Móng M27 Cấp Bền 8.8
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M27x500 | 91,050 |
| Giá bu lông neo móng M27x550 | 99,450 |
| Giá bu lông neo móng M27x600 | 107,840 |
| Giá bu lông neo móng M27x650 | 116,240 |
| Giá bu lông neo móng M27x700 | 124,650 |
| Giá bu lông neo móng M27x750 | 133,040 |
| Giá bu lông neo móng M27x800 | 141,440 |
| Giá bu lông neo móng M27x850 | 149,840 |
| Giá bu lông neo móng M27x900 | 158,230 |
| Giá bu lông neo móng M27x950 | 166,630 |
| Giá bu lông neo móng M27x1000 | 175,030 |
Giá Bu Lông Neo Móng M30
Bu lông M30 là một trong những kích thước lớn nhất được sử dụng phổ biến trong các dự án xây dựng. Chúng thường được thiết kế và sản xuất theo yêu cầu cụ thể của từng dự án để đảm bảo khả năng chịu tải trọng cực kỳ lớn.
Giá Bu Lông Neo Móng M30 Cấp Bền 5.6 và 6.6
| Kích thước Bu lông neo | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M30x500 | 85,600 |
| Giá bu lông neo móng M30x550 | 93,250 |
| Giá bu lông neo móng M30x600 | 100,880 |
| Giá bu lông neo móng M30x650 | 108,520 |
| Giá bu lông neo móng M30x700 | 116,160 |
| Giá bu lông neo móng M30x750 | 123,800 |
| Giá bu lông neo móng M30x800 | 131,440 |
| Giá bu lông neo móng M30x850 | 139,080 |
| Giá bu lông neo móng M30x900 | 146,710 |
| Giá bu lông neo móng M30x950 | 154,360 |
| Giá bu lông neo móng M30x1000 | 161,990 |
Giá Bu Lông Neo Móng M30 Cấp Bền 8.8
| Kích thước | Đơn giá / Bộ |
|---|---|
| Giá bu lông neo móng M30x500 | 112,890 |
| Giá bu lông neo móng M30x550 | 123,250 |
| Giá bu lông neo móng M30x600 | 133,620 |
| Giá bu lông neo móng M30x650 | 143,990 |
| Giá bu lông neo móng M30x700 | 154,360 |
| Giá bu lông neo móng M30x750 | 164,720 |
| Giá bu lông neo móng M30x800 | 175,090 |
| Giá bu lông neo móng M30x850 | 185,450 |
| Giá bu lông neo móng M30x900 | 195,820 |
| Giá bu lông neo móng M30x950 | 206,180 |
| Giá bu lông neo móng M30x1000 | 216,550 |
Thông Số Kỹ Thuật Bu Lông Neo Móng Chi Tiết
Các thông số kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi lựa chọn bu lông neo móng, bao gồm đường kính ren (Size), bước ren, chiều dài phần ren, và tổng chiều dài bu lông. Những thông số này cần tuân thủ chặt chẽ bản vẽ kỹ thuật của công trình để đảm bảo khả năng neo giữ và chịu lực theo thiết kế. Vật liệu và phương pháp xử lý bề mặt cũng cần được xác định rõ ràng để phù hợp với môi trường lắp đặt và tuổi thọ yêu cầu.
Biểu đồ thông số kỹ thuật bu lông neo móng
| Size | Bước ren | Ren 2 đầu(mm) | Chiều dài(mm) | Chất liệu |
|---|---|---|---|---|
| M4 | 0.7 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M5 | 0.8 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M6 | 1 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M8 | 1.25 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M10 | 1.5 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M12 | 1.75 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M14 | 2 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M16 | 2 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M18 | 2.5 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M20 | 2.5 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M22 | 2.5 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M24 | 3 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M27 | 3 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| M30 | 3.5 | 20-50 | 20-3000 | Thép đen |
| Kích thước theo yêu cầu quý khách hàng |
Quy Trình Sản Xuất và Chứng Nhận Chất Lượng
Để đảm bảo chất lượng bu lông m16 m20 và các loại bu lông neo móng khác, quy trình sản xuất cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Quy trình này thường bao gồm các bước chính như chọn lựa nguyên liệu thép đạt tiêu chuẩn, cắt phôi theo chiều dài yêu cầu, gia công uốn tạo hình chữ L, J hoặc các hình dạng khác, tiện ren chính xác, xử lý bề mặt (như mạ kẽm), kiểm tra chất lượng cuối cùng và đóng gói.
Quy trình sản xuất bu lông neo móng
Chất lượng nguyên liệu thép đầu vào là yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định cấp bền và khả năng chịu lực của bu lông. Các nhà sản xuất uy tín luôn cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng mác thép từ các nhà cung cấp phôi thép tin cậy. Điều này giúp đảm bảo rằng sản phẩm đầu ra đáp ứng đúng các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và tính chất cơ lý, mang lại sự an tâm cho người sử dụng trong các ứng dụng chịu tải trọng cao.
Chứng nhận chất lượng thép làm bu lông neo
Chứng nhận vật liệu thép sản xuất bu lông móng
Kiểm định chất lượng thép cho bu lông neo
Tiêu chuẩn chất lượng vật liệu bu lông
Giấy chứng nhận chất lượng thép xây dựng
Hình Ảnh Thực Tế Bu Lông Neo Móng
Những hình ảnh thực tế về bu lông neo móng giúp khách hàng hình dung rõ hơn về sản phẩm, từ kiểu dáng, kích thước đến chất lượng hoàn thiện bề mặt. Dưới đây là một số hình ảnh minh họa các loại bu lông neo móng phổ biến, bao gồm cả bu lông m16 m20, được sản xuất và sẵn sàng cung cấp cho các dự án xây dựng.
Bu lông neo móng M16 M20 và các kích thước
Đóng gói bu lông neo móng chuyên nghiệp
Chi tiết bu lông neo móng chữ L
Bu lông neo móng bẻ cong
Bu lông neo móng hình dạng đặc biệt
Các kiểu bu lông neo móng
Đầu ren bu lông neo móng
Sản xuất bu lông neo móng theo yêu cầu
Bu lông neo móng các kích cỡ
Bu lông móng chất lượng cao
Bu lông neo móng dùng trong xây dựng
Kho bu lông neo móng số lượng lớn
Nhà máy sản xuất bu lông neo An Phong
Lựa Chọn Bu Lông Neo Phù Hợp Tại Halana.vn
Việc lựa chọn đúng loại bu lông neo móng với kích thước, cấp bền và xử lý bề mặt phù hợp là yếu tố then chốt đảm bảo tuổi thọ và sự an toàn cho công trình. Tại halana.vn, bạn có thể tìm thấy đa dạng các loại bu lông neo móng, bao gồm bu lông m16 m20, với đầy đủ thông số kỹ thuật và cam kết chất lượng tiêu chuẩn. Nguồn hàng sẵn có số lượng lớn cùng khả năng gia công theo yêu cầu kỹ thuật riêng giúp đáp ứng mọi nhu cầu của dự án một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Việc lựa chọn bu lông m16 m20 và các loại bu lông neo móng chất lượng cao là yếu tố then chốt đảm bảo sự vững chắc và an toàn cho mọi công trình. Thông qua bài viết này, chúng tôi hy vọng đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về báo giá và đặc điểm kỹ thuật của các loại bu lông neo phổ biến, đặc biệt là bu lông m16 m20, giúp bạn tự tin hơn trong quyết định mua sắm của mình.