Bu lông ốc vít là những linh kiện kết nối không thể thiếu trong hầu hết các ngành công nghiệp, từ xây dựng cầu đường, nhà xưởng đến lắp ráp máy móc, thiết bị gia dụng. Sự đa dạng về chủng loại, kích thước và vật liệu khiến giá bu lông ốc vít trở thành yếu tố quan trọng mà người mua cần nắm rõ để dự trù ngân sách và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Việc cập nhật bảng báo giá bu lông và ốc vít mới nhất giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng chính xác, đảm bảo hiệu quả kinh tế mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá ốc vít và bu lông các loại thông dụng trên thị trường hiện nay.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá bu lông ốc vít
Trước khi đi sâu vào các bảng giá bu lông ốc vít cụ thể, điều quan trọng là phải hiểu các yếu tố chính quyết định mức chi phí của chúng. Giá bu lông và ốc vít không cố định mà có sự biến động dựa trên nhiều yếu tố như loại vật liệu chế tạo (thép carbon, thép không gỉ, đồng…), kích thước (đường kính, chiều dài), cấp độ bền (4.8, 8.8, 10.9, 12.9…), phương pháp xử lý bề mặt (xi mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng, nhuộm đen…), số lượng đặt hàng và nhà cung cấp. Tiêu chuẩn sản xuất (DIN, ASTM, ISO, JIS) cũng đóng vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng và do đó là giá thành bu lông. Hiểu rõ những yếu tố này giúp bạn đánh giá hợp lý các bảng báo giá được đưa ra.
Bảng tổng hợp giá bu lông các loại phổ biến
Tổng hợp các bảng giá bu lông thông dụng trên thị trường.
Xem Thêm Bài Viết:
- Bảng Bu Lông Neo: Thông Số Kỹ Thuật & Báo Giá Chi Tiết
- Giá Bu Lông Hóa Chất Hilti M16 Mới Nhất
- Đơn giá bu lông đuôi cá và các yếu tố ảnh hưởng
- Lực Kéo Đứt Của Bu Lông: Khái Niệm Và Tầm Quan Trọng
- Bu Lông Hóa Chất Là Gì? Thông Tin Chi Tiết
Các bảng báo giá bu lông ốc vít được trình bày dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Giá bu lông thực tế có thể chênh lệch tùy thuộc vào chất lượng vật liệu, số lượng mua, cấp độ bền yêu cầu cũng như chính sách giá của từng nhà cung cấp. Để nhận được báo giá bu lông và ốc vít chính xác nhất cho nhu cầu cụ thể của mình, bạn nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp uy tín.
Bảng báo giá bu lông M6
Bu lông M6 là một trong những loại bu lông có kích thước nhỏ gọn, thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tải trọng quá lớn như lắp ráp nội thất, khung kết cấu nhẹ hoặc các chi tiết máy nhỏ. Với cấp bền thông dụng từ 4.8 đến 8.8 và được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như DIN, ASTM, ISO 4017, bu long M6 đảm bảo độ tin cậy cho nhiều dạng công trình và ứng dụng. Nhìn chung, giá bu lông M6 thường ở mức khá phải chăng so với các kích thước lớn hơn, phù hợp với các dự án có ngân sách giới hạn.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M6 (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M6x10 | 160 | Chiếc |
| M6x15 | 180 | Chiếc |
| M6x20 | 200 | Chiếc |
| M6x25 | 235 | Chiếc |
| M6x30 | 285 | Chiếc |
| M6x40 | 335 | Chiếc |
| M6x50 | 380 | Chiếc |
| M6x60 | 505 | Chiếc |
Bảng báo giá bu lông M8
Bu lông M8 là loại linh kiện cơ khí có kích thước lớn hơn M6, thường được sử dụng trong các kết cấu yêu cầu độ chắc chắn cao hơn. Loại bu lông này thường được chế tạo từ vật liệu thép có cường độ cao hoặc thép không gỉ để tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt phù hợp với môi trường khắc nghiệt như hóa chất hoặc ngoài trời. Do yêu cầu về vật liệu và độ bền cao hơn, giá bu lông M8 thường cao hơn so với bu lông M6.
| Kích thước | Đơn giá bu lông M8 (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M8x15 | 300 | Chiếc |
| M8x20 | 295 | Chiếc |
| M8x25 | 335 | Chiếc |
| M8x30 | 405 | Chiếc |
| M8x40 | 475 | Chiếc |
| M8x50 | 555 | Chiếc |
| M8x60 | 635 | Chiếc |
| M8x80 | 755 | Chiếc |
| M8x100 | 968 | Chiếc |
Bảng giá bu lông M10
Bu lông M10 và bulong nở M10 là những loại vật tư kim khí được ứng dụng rất rộng rãi trong cả ngành công nghiệp và xây dựng, đặc biệt phổ biến trong việc lắp đặt kết cấu thép, cố định các bộ phận chịu lực trung bình. Sản phẩm này được sản xuất với nhiều lựa chọn về kích thước, chất liệu và phương pháp xử lý bề mặt, nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật đa dạng của từng dự án. Do đó, giá bulong M10 cũng có sự biến động đáng kể tùy thuộc vào các yếu tố này.
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M10x30 | 1.020 | Chiếc |
| M10x40 | 1.160 | Chiếc |
| M10x50 | 1.320 | Chiếc |
| M10x60 | 1.540 | Chiếc |
| M10x70 | 1.700 | Chiếc |
| M10x80 | 1.890 | Chiếc |
| M10x90 | 2.030 | Chiếc |
| M10x100 | 2.200 | Chiếc |
Bảng báo giá bu lông M12
Bu lông M12 là loại bu lông cỡ trung bình, có cấp bền đa dạng từ 5.6 đến 8.8, thường được sản xuất từ thép chất lượng cao theo tiêu chuẩn. Loại bu lông này có khả năng chịu lực tốt hơn các loại M6, M8, M10, phù hợp với nhiều ứng dụng kết cấu trong xây dựng và cơ khí. Báo giá gia công bulong M12 thường phản ánh yêu cầu về vật liệu và quy trình sản xuất để đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình.
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M12x30 | 1.390 | Chiếc |
| M12x40 | 1.650 | Chiếc |
| M12x50 | 1.890 | Chiếc |
| M12x60 | 2.200 | Chiếc |
| M12x70 | 2.400 | Chiếc |
| M12x80 | 2.940 | Chiếc |
| M12x100 | 3.310 | Chiếc |
| M12x120 | 4.070 | Chiếc |
| M12x130 | 4.490 | Chiếc |
| M12x150 | 4.560 | Chiếc |
Bảng giá bu lông M14
Bu lông M14 là loại bu lông có kích thước lớn hơn nữa, được sử dụng trong các kết cấu chịu tải trọng lớn hơn. Giá bu lông M14 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu chuẩn cấp bền, phương pháp xử lý bề mặt (như xi mạ hoặc nhúng nóng để tăng khả năng chống ăn mòn) và đặc biệt là kích thước chiều dài. Các loại bu lông M14 dài hơn thường có giá thành cao hơn do tốn nhiều vật liệu và công sức sản xuất hơn.
Hình ảnh minh họa giá bu lông M14 theo kích thước
Mức báo giá bu lông M14 sẽ có sự chênh lệch tùy theo kích thước sản phẩm và các yêu cầu kỹ thuật khác.
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M14x40 | 2.380 | Chiếc |
| M14x50 | 2.950 | Chiếc |
| M14x60 | 3.040 | Chiếc |
| M14x70 | 3.620 | Chiếc |
| M14x80 | 4.070 | Chiếc |
| M14x100 | 4.410 | Chiếc |
| M14x110 | 4.810 | Chiếc |
| M14x120 | 5.420 | Chiếc |
| M14x130 | 5.750 | Chiếc |
| M14x140 | 6.250 | Chiếc |
| M14x150 | 7.190 | Chiếc |
| M14x160 | 8.630 | Chiếc |
| M14x170 | 9.450 | Chiếc |
| M14x180 | 10.850 | Chiếc |
| M14x200 | 11.830 | Chiếc |
Bảng báo giá bu long M20
Bu long M20 là loại bu lông có kích thước lớn, thường được sử dụng trong các kết cấu chịu lực chính, cầu, dầm, cột… Loại bu lông này được chế tạo với đa dạng cấp bền và kích thước để phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Do kích thước lớn và khả năng chịu tải cao, giá của bu lông M20 cũng cao hơn đáng kể so với các loại nhỏ hơn. Dưới đây là bảng báo giá bu lông M20 chi tiết cho bạn tham khảo, thể hiện sự tăng dần của giá theo chiều dài.
| Kích thước | Đơn giá (VNĐ) | Đơn vị tính |
|---|---|---|
| M20x50 | 4.880 | Chiếc |
| M20x60 | 5.540 | Chiếc |
| M20x70 | 6.000 | Chiếc |
| M20x80 | 6.700 | Chiếc |
| M20x100 | 8.000 | Chiếc |
| M20x110 | 10.790 | Chiếc |
| M20x120 | 11.560 | Chiếc |
| M20x130 | 12.330 | Chiếc |
| M20x140 | 13.100 | Chiếc |
| M20x150 | 13.870 | Chiếc |
| M20x160 | 14.640 | Chiếc |
Bảng báo giá các loại bu lông khác
Ngoài những loại bu lông tiêu chuẩn phổ biến theo hệ mét như M6, M8, M10, M12, M14, M20, trên thị trường còn có rất nhiều loại bu lông đặc thù khác phục vụ các mục đích sử dụng chuyên biệt. Các loại này có thể khác nhau về hình dạng đầu, thân, ren, hoặc mục đích lắp đặt như bu lông neo, bu lông lục giác chìm, bu lông tai hồng, bu lông ê-cu (đai ốc)… Các đơn vị sản xuất kim khí thường cung cấp đa dạng các loại này với chất lượng và giá thành khác nhau, mang đến nhiều lựa chọn cho người dùng. Bảng giá các loại bu lông này cũng biến động tùy thuộc vào kích thước, hình dạng phức tạp và vật liệu.
Tùy vào loại ốc vít và bu lông mà giá sản phẩm sẽ khác nhau.
| BẢNG BÁO GIÁ CÁC LOẠI BU LÔNG PHỔ BIẾN KHÁC |
|---|
| Loại Bulong |
| Báo giá Bu lông neo |
| Báo giá Bulong lục giác chìm |
| Báo giá Bulong lục giác chìm đầu tròn |
| Báo giá Bu lông lục giác chìm đầu bằng |
| Báo giá Bulong tai hồng |
| Báo giá Bulong ê-cu |
| Ốc Vít |
| Vít Tự Khoan |
Bảng báo giá các loại ốc vít thông dụng
Bên cạnh bu lông, ốc vít cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc liên kết và cố định các bộ phận, đặc biệt trong các ứng dụng nhẹ hơn hoặc khi không sử dụng đai ốc. Các loại đinh ốc vít, đinh tán rút… là những sản phẩm kim khí không thể thiếu, thường được sử dụng cùng hoặc thay thế cho bu lông tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của công trình hoặc sản phẩm. Dưới đây là bảng báo giá ốc vít thông dụng nhất trên thị trường hiện nay, với đơn vị tính thường là theo cân (Kg) hoặc gói, phản ánh cách thức mua bán phổ biến của loại vật tư này.
Tổng hợp bảng giá ốc vít thông dụng trên thị trường
Báo giá bu lông ốc vít thông dụng hiện nay.
| BÁO GIÁ BU LÔNG ỐC VÍT THÔNG DỤNG NHẤT HIỆN NAY |
|---|
| Loại ốc vít |
| Vít dù |
| Vít dù bắn sắt |
| Vít lục giác chìm |
| Vít đầu lục giác |
| Vít gỗ đầu tròn |
| Vít tự khoan Inox |
| Vít trí |
| Vít móc tròn |
halana.vn – Nguồn cung cấp bu lông ốc vít chất lượng, giá cạnh tranh
Nếu bạn đang tìm kiếm một nhà cung cấp bu lông ốc vít đáng tin cậy, đảm bảo chất lượng cao với giá cả hợp lý, halana.vn là lựa chọn hàng đầu. Tại halana.vn, chúng tôi hiểu rằng chất lượng của từng linh kiện kết nối là yếu tố then chốt quyết định sự an toàn và độ bền của công trình hoặc thiết bị. Vì vậy, toàn bộ bu lông và ốc vít được cung cấp bởi halana.vn đều trải qua quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, từ việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào đến các công đoạn sản xuất bu lông ốc vít bằng công nghệ hiện đại, tiên tiến.
Chất lượng sản phẩm là tiêu chí halana.vn đặt lên hàng đầu khi cung cấp bu lông ốc vít.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm vật tư kim khí đạt các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ASTM, ISO, DIN và JIS. Bên cạnh chất lượng sản phẩm vượt trội, đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm tại halana.vn luôn sẵn sàng tư vấn tận tâm, giúp quý khách hàng lựa chọn đúng loại bu lông và ốc vít phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc của công trình. Khi mua hàng tại halana.vn, bạn không chỉ yên tâm về chất lượng mà còn được hưởng mức giá bu lông ốc vít cạnh tranh nhất trên thị trường, cùng với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn. Hãy liên hệ với halana.vn ngay hôm nay để được tư vấn và nhận báo giá bu lông và ốc vít chi tiết cho nhu cầu của bạn.
Việc cập nhật giá bu lông ốc vít thường xuyên là cần thiết để đảm bảo kế hoạch mua sắm hiệu quả. Như đã trình bày, giá của bu lông và ốc vít phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và các bảng báo giá bu lông các loại thông dụng được cung cấp ở trên là nguồn tham khảo hữu ích. Tuy nhiên, để có thông tin giá bu lông chính xác và phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể về số lượng, chất liệu, cấp bền, bạn nên tìm đến những nhà cung cấp uy tín như halana.vn. Chọn đúng loại bu lông ốc vít với giá hợp lý từ nhà cung cấp đáng tin cậy sẽ góp phần vào sự thành công và bền vững của mọi dự án.