Cập Nhật Giá Bu Lông Neo M14 Mới Nhất

Bạn đang tìm hiểu về giá bu lông M14 cho dự án xây dựng của mình? Bu lông neo M14 là một chi tiết liên kết quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, nhà máy, và kết cấu thép. Hiểu rõ về mức giá bu lông neo M14 sẽ giúp bạn dự trù kinh phí chính xác và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá bu lông neo móng M14 dựa trên các yếu tố như cấp bền, kích thước, và hình dáng.

Bu lông neo móng, hay còn gọi là bu lông móng, đóng vai trò cốt lõi trong việc cố định chân cột hoặc các cấu kiện kết cấu vào nền móng bê tông. Khác với các loại bulong tiêu chuẩn sản xuất hàng loạt, bu lông neo móng M14 thường được sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng công trình. Sự đa dạng về kích thước, cấp bền, và xử lý bề mặt là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá bu lông neo m14 trên thị trường.

Cập Nhật Giá Bu Lông Neo M14 Mới Nhất

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bu Lông M14

Giá bu lông M14 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thị trường. Yếu tố quan trọng nhất là cấp bền của bulong móng M14. Các cấp bền phổ biến như 5.6, 6.6, 8.8, 10.9 phản ánh khả năng chịu lực kéo và độ bền chảy của bu lông. Cấp bền càng cao thì nguyên liệu yêu cầu càng đặc biệt (ví dụ thép chuẩn S45C hoặc 40Cr), quy trình sản xuất phức tạp hơn, dẫn đến giá bu lông neo móng M14 tăng lên.

Xem Thêm Bài Viết:

Kích thước cũng là yếu tố then chốt quyết định giá bu lông m14. Đường kính ren M14 là cố định, nhưng chiều dài của thân bulong có thể thay đổi từ vài trăm mm đến hàng mét tùy theo thiết kế móng. Chiều dài bu lông neo M14 càng lớn, lượng thép sử dụng càng nhiều, kéo theo chi phí vật liệu và gia công tăng. Ngoài ra, hình dáng bu lông neo (chữ L, J, U, I, V, JA, LA) và yêu cầu xử lý bề mặt (đen mộc, mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng) cũng góp phần định hình giá bu lông M14.

Cập Nhật Giá Bu Lông Neo M14 Mới Nhất

Bảng Giá Bu Lông Neo Móng M14 Tham Khảo

Dưới đây là bảng giá bu lông neo móng M14 tham khảo cho các cấp bền phổ biến, được tổng hợp từ thông tin thị trường. Đây là giá bu lông M14 tính theo bộ tiêu chuẩn (gồm 1 thân bulong, 1 ê cu và 1 long đen phẳng), áp dụng cho sản phẩm thép chuẩn S45C, hàng mộc đen. Lưu ý rằng mức giá bu lông neo móng M14 có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, số lượng đặt hàng và nhà cung cấp.

Bảng Giá Bu Lông Neo Móng M14 Cấp Bền 5.6, 6.6

Bu lông neo M14 cấp bền 5.6 và 6.6 thường được sử dụng trong các ứng dụng có yêu cầu chịu tải vừa phải. Đây là những loại bu lông móng M14 có mức giá cơ bản, phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp thông thường.

Kích thước (M14 x Chiều dài) Giá bộ (VNĐ)
M14x300 11,490
M14x350 13,210
M14x400 14,920
M14x450 16,640
M14x500 18,350
M14x550 20,070
M14x600 21,780
M14x650 23,500
M14x700 25,210
M14x750 26,930
M14x800 28,640

Bảng Giá Bu Lông Neo Móng M14 Cấp Bền 8.8

Đối với các công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn, bu lông neo M14 cấp bền 8.8 là lựa chọn phù hợp. Loại bulong này được sản xuất từ loại thép có độ bền kéo và độ bền chảy cao hơn đáng kể so với cấp bền 5.6/6.6, do đó giá bu lông neo M14 cấp bền 8.8 cũng cao hơn.

Kích thước (M14 x Chiều dài) Giá bộ (VNĐ)
M14x300 15,170
M14x350 17,490
M14x400 19,820
M14x450 22,150
M14x500 24,480
M14x550 26,800
M14x600 29,130
M14x650 31,460
M14x700 33,790
M14x750 36,110
M14x800 38,440

Cập Nhật Giá Bu Lông Neo M14 Mới Nhất

Quy Cách Các Loại Bu Lông Neo Móng Phổ Biến Với Kích Thước M14

Ngoài đường kính và cấp bền, hình dáng của bu lông neo móng cũng rất đa dạng. Mỗi hình dáng phù hợp với một yêu cầu liên kết và phương án lắp đặt khác nhau. Dưới đây là quy cách kỹ thuật tham khảo cho một số loại bu lông neo phổ biến, tập trung vào kích thước M14.

Quy Cách Bu Lông Neo Móng Chữ L

Bu lông neo chữ L là loại phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi để neo chân cột hoặc dầm. Phần uốn cong chữ L giúp tăng khả năng neo giữ trong bê tông. Kích thước M14 của loại bulong này có thông số cụ thể.

Thông số cho M14: Đường kính thân (ds) 14mm (dung sai ±0.4), kích thước b (phần ren) 35mm (dung sai ±3), kích thước L1 (cạnh chữ L) 60mm (dung sai ±5). Cấp bền có thể từ 4.6 đến 10.9 hoặc inox.

Quy Cách Bu Lông Neo Móng Chữ J

Bu lông neo chữ J có phần đầu uốn cong hình chữ J, thường dùng để neo các kết cấu cần móc giữ hoặc căng cáp. Tương tự như chữ L, hình dạng này giúp tăng độ bám dính vào lớp bê tông móng.

Đối với M14, các thông số kỹ thuật bao gồm: Đường kính thân (ds) 14mm (dung sai ±0.4), kích thước b (phần uốn cong) 35mm (dung sai ±6), kích thước L1 (cạnh chữ J) 60mm (dung sai ±5). Các cấp bền phổ biến áp dụng cho loại bulong móng M14 này.

Quy Cách Bu Lông Neo Kiểu LA

Bu lông neo kiểu LA là biến thể của chữ L, có phần neo giữ được gia cường thêm chi tiết hoặc hình dáng đặc biệt để tăng hiệu quả neo bám trong các điều kiện tải trọng phức tạp hơn.

Kích thước M14 kiểu LA tham khảo: Đường kính thân (d) 14mm (dung sai ±0.4), kích thước b 35mm (dung sai ±6), kích thước L1 65mm (dung sai ±5). Loại bu lông này cũng có nhiều cấp bền khác nhau để lựa chọn.

Quy Cách Bu Lông Neo Kiểu JA

Bu lông neo kiểu JA là biến thể của chữ J, được thiết kế với cấu trúc đặc biệt ở phần neo để tối ưu hóa khả năng chịu lực nhổ hoặc lực cắt tùy theo ứng dụng cụ thể của công trình.

Với kích thước M14, quy cách kiểu JA thường là: Đường kính thân (d) 14mm (dung sai ±0.4), kích thước b 35mm (dung sai ±6), kích thước h 70mm (dung sai ±5). Tương tự, có nhiều cấp bền áp dụng cho loại bulong neo M14 này.

Việc lựa chọn loại bu lông neo M14 phù hợp cần dựa trên bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu chịu lực của công trình. Đảm bảo chất lượng bu lông neo là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo an toàn cho toàn bộ kết cấu. Khi tham khảo giá bu lông M14, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ thông tin về chất liệu, cấp bền, và các chứng chỉ kiểm định liên quan. Tìm hiểu thêm về các loại ốc vítbulong khác tại halana.vn.

Hiểu rõ về giá bu lông M14 và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế cho công trình. Luôn ưu tiên sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín để có được bu lông neo móng M14 đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, góp phần vào sự bền vững của công trình.

Bài viết liên quan