Trong thế giới kỹ thuật và công nghiệp, bu lông ốc vít là những thành phần kết nối không thể thiếu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lắp ráp máy móc, công trình xây dựng, và vô số ứng dụng khác. Với sự toàn cầu hóa, việc nắm vững tên gọi tiếng Anh của bu lông ốc vít trở nên cực kỳ cần thiết để giao tiếp, đọc tài liệu kỹ thuật, hay tìm kiếm sản phẩm trên thị trường quốc tế. Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp “bu lông tiếng anh là gì” cùng các thuật ngữ liên quan một cách chi tiết và dễ hiểu nhất.
Hiểu Rõ Sự Khác Biệt: Bolt, Screw và Nut
Trước khi đi sâu vào từng loại, việc phân biệt rõ ràng ba thuật ngữ cơ bản là Bolt, Screw và Nut là rất quan trọng. Bu lông tiếng Anh là Bolt. Bu lông thường được sử dụng cùng với đai ốc (Nut) để tạo ra mối ghép bằng cách siết chặt. Đai ốc (Nut) là chi tiết có lỗ ren trong, dùng để ghép nối với bu lông hoặc thanh ren. Vít tiếng Anh là Screw. Vít thường tạo ren cho chính nó khi lắp đặt hoặc sử dụng lỗ ren có sẵn trên chi tiết được ghép nối, và thường không cần đai ốc để cố định. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hàng ngày hoặc đôi khi trong tài liệu kỹ thuật, ranh giới giữa “bolt” và “screw” có thể mờ nhạt.
Các Loại Bu Lông (Bolts) Phổ Biến và Tên Tiếng Anh
Bu lông là loại fastener có thân hình trụ được ren một phần hoặc toàn bộ, và thường có một đầu cố định (như lục giác, tròn, vuông).
Bu Lông Lục Giác Ngoài
Đây là loại bu lông thông dụng nhất, có đầu hình lục giác, cho phép dùng cờ lê hoặc mỏ lết để siết hoặc tháo. Bu lông lục giác ngoài tiếng Anh là Hex Bolts. Tùy thuộc vào cấp bền, chúng có các tên gọi khác nhau: bu lông cấp bền 4.8 hoặc 5.6 thường được gọi là Grade 4.8/5.6 Bolts, bu lông cường độ cao cấp bền 8.8 là Grade 8.8 Bolts, và bu lông cường độ cao cấp bền 10.9 là Grade 10.9 Bolts. Đối với vật liệu thép không gỉ, bu lông inox 201, 304, 316 được gọi chung là SUS 201/304/316 Bolts.
Xem Thêm Bài Viết:
- Bảng Tra Bu Lông Neo 6.8 Tiêu Chuẩn Và Ứng Dụng
- Máy Siết Bu Lông Dùng Pin DCA Chất Lượng Cao
- Bu Lông Nối Ốc: Khớp Nối Flender Rupex RWS Bền Bỉ
- Diện tích bu lông neo: Công thức và cách tính chuẩn
- Bu Lông M12 Là Gì? Thông Tin Chi Tiết
bu long luc giac ngoai
bu long luc giac ngoai cap ben 8.8
bu long luc giac ngoai cap ben 10.9
bu long luc giac ngoai inox
Bu Lông Lục Giác Chìm
Loại bu lông này có lỗ lục giác chìm trên đầu, yêu cầu sử dụng lục giác (allen key) để siết. Chúng thường được dùng trong các ứng dụng cần bề mặt phẳng hoặc không gian hạn chế. Tên gọi tiếng Anh phụ thuộc vào hình dạng đầu: bu lông lục giác chìm đầu trụ là Socket Cap Bolts, bu lông lục giác chìm đầu bằng là Flat Socket Head Bolts, và bu lông lục giác chìm đầu tròn là Button Socket Head Bolts.
bu long luc giac chim dau tru
bu long luc giac chim dau bang
bu long luc giac chim dau tron
Bu Lông Đầu Tròn Cổ Vuông
Bu lông này có đầu tròn và một phần cổ vuông ngay dưới đầu. Cổ vuông này giúp neo bu lông vào vật liệu mềm hơn (như gỗ) để ngăn nó xoay khi siết đai ốc. Bu lông đầu tròn cổ vuông tiếng Anh được gọi là Square Neck Bolt hoặc Carriage Bolt.
bu long dau tron co vuong
Bu Lông Liền Long Đen
Đặc điểm của loại bu lông này là phần đầu được tích hợp sẵn một vòng đệm (long đen), giúp phân bố lực siết đều hơn và giảm nguy cơ làm hỏng bề mặt vật liệu. Bu lông liền long đen tiếng Anh là Flange Bolts.
bu long lien long den
Bu Lông Tự Đứt
Đây là loại bu lông cường độ cao chuyên dùng cho các mối ghép kết cấu thép quan trọng. Khi siết, phần đuôi bu lông sẽ tự động đứt ra khi đạt đủ lực siết tiêu chuẩn, đảm bảo độ chính xác và an toàn cho mối ghép. Bu lông tự đứt tiếng Anh là T/C Bolts (Tension Control Bolts). Phổ biến có T/C Bolts S10T và T/C Bolts F10T.
bu long tu dut s10t
bu long tu dut f10t
Bu Lông Mắt, Móc Cẩu
Bu lông mắt hay bu lông móc cẩu có một vòng tròn ở đầu, dùng để gắn cáp, dây xích hoặc móc cẩu để nâng hạ vật nặng. Bu lông mắt tiếng Anh là Lifting Eye Bolt hoặc Hoist Eye Bolt. Chúng thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 580 hoặc DIN 581.
bu long mat nang ha
bu long mat tieu chuan din 581
Đai Ốc (Nuts) và Thuật Ngữ Tiếng Anh Tương Ứng
Đai ốc, hay còn gọi là ê cu, là chi tiết có ren trong, luôn đi kèm với bu lông hoặc thanh ren để tạo thành cặp ghép nối. Đai ốc tiếng Anh là Nut.
Các Loại Đai Ốc Phổ Biến
- Đai ốc lục giác: Loại đai ốc phổ biến nhất, có 6 mặt. Đai ốc lục giác tiếng Anh là Hexagon Nuts.
- Đai ốc tai hồng: Có hai “cánh” giúp siết bằng tay dễ dàng mà không cần dụng cụ. Đai ốc tai hồng tiếng Anh là Wing Nuts.
- Đai ốc mũ: Có một đầu bịt kín, thường dùng để che ren bu lông tăng tính thẩm mỹ và an toàn. Đai ốc mũ tiếng Anh là Cap Nuts hoặc Acorn Nuts.
- Đai ốc liền long đen: Tương tự bu lông liền long đen, loại đai ốc này có vành đệm tích hợp. Đai ốc liền long đen tiếng Anh là Hexagon Flange Nuts.
- Đai ốc khóa nhựa: Có vòng nhựa (nylon) bên trong giúp tăng ma sát và ngăn đai ốc bị lỏng do rung động. Đai ốc khóa nhựa tiếng Anh là Nylon Insert Lock Nuts.
- Đai ốc nối ren: Dạng hình trụ lục giác dài, dùng để nối hai thanh ren hoặc hai bu lông với nhau. Đai ốc nối ren tiếng Anh là Hex Coupling Nuts hoặc Coupling Nut hoặc Extra High Hexagon Coupling Nuts.
- Nở đạn: Một loại neo nở sử dụng cùng bu lông hoặc thanh ren, dùng để cố định vào vật liệu đặc như bê tông. Nở đạn tiếng Anh là Bullet Anchors hoặc Drop In Anchor.
- Đai ốc bậc: Có hình dạng đặc biệt với các bậc đường kính khác nhau. Đai ốc bậc tiếng Anh là Step Nut.
- Đai ốc cài mạ niken: Thường được sử dụng trong tủ rack hoặc các ứng dụng cần lắp đặt nhanh vào tấm mỏng. Đai ốc cài tiếng Anh là Cage Nuts, Rack Cage Nuts hoặc Cage Nuts for Server Rack Cabinets.
- Đai siết cổ dê: Dùng để siết chặt ống mềm vào đầu nối, thường thấy trong hệ thống dẫn chất lỏng hoặc khí. Đai siết cổ dê tiếng Anh là Hose Clamp.
dai oc luc giac
dai oc tai hong wing nuts
dai oc mu cap nuts
dai oc lien long den flange nuts
dai oc khoa nhua nylon insert lock nuts
dai oc noi ren coupling nuts
dai oc bac step nut
dai oc cai cage nuts
dai siet co de hose clamp
Vít (Screws): Tên Gọi Tiếng Anh Các Loại Thông Dụng
Vít là loại fastener có ren trên toàn bộ hoặc gần toàn bộ chiều dài thân, thường được sử dụng để ghép các chi tiết lại với nhau mà không cần đai ốc (bằng cách tạo ren vào vật liệu hoặc siết vào lỗ ren có sẵn). Vít tiếng Anh là Screw.
Các Loại Vít Phổ Biến
- Vít bu lông đầu tròn: Một loại vít máy có đầu tròn. Vít bu lông đầu tròn tiếng Anh là Pan Head Machine Screws.
- Vít bu lông đầu bằng: Vít máy có đầu phẳng, khi siết vào sẽ nằm ngang bằng hoặc chìm xuống bề mặt vật liệu. Vít bu lông đầu bằng tiếng Anh là Flat Head Machine Screws.
- Vít bu lông đầu dù: Vít máy có đầu hình dù hoặc nấm, bề mặt tiếp xúc rộng hơn. Vít bu lông đầu dù tiếng Anh là Truss Head Machine Screws.
- Vít tự ren: Loại vít tạo ren cho chính nó khi được siết vào vật liệu mềm như nhựa hoặc kim loại mỏng. Vít tự ren tiếng Anh có thể là Tapping Screws, hoặc cụ thể hơn là Cross recessed pan head screw cho loại đầu pake chìm.
- Vít trí: Loại vít không đầu, có ren suốt, thường dùng để định vị hoặc khóa các chi tiết cơ khí bằng cách siết chìm vào lỗ ren. Vít trí tiếng Anh là Set Screw.
- Vít tự khoan: Có mũi như mũi khoan, giúp vít tự tạo lỗ và tạo ren trong một thao tác duy nhất khi siết vào kim loại mỏng. Vít tự khoan tiếng Anh là Self Drilling Screws.
- Vít gỗ: Chuyên dùng để ghép các chi tiết gỗ, có ren thưa và sắc để bám tốt vào sợi gỗ. Vít gỗ tiếng Anh là Wood Screws.
- Vít bắn tôn: Loại vít tự khoan có thêm long đen cao su hoặc kim loại, dùng để lắp đặt mái tôn, có khả năng chống dột. Vít bắn tôn tiếng Anh thường gọi là Hex Washer Head Self – Drilling Screws (loại đầu lục giác có long đen) hoặc Roofing Screws.
vit dau tron pan head machine screws
vit dau bang flat head machine screws
vit dau du truss head machine screws
vit tu ren tapping screw
vit tri set screw
vit tu khoan dau du self drilling screw
vit tu khoan dau bang self drilling screw
vit tu khoan dau tron self drilling screw
vit ban go wood screws
Các Loại Phụ Kiện Bu Lông, Ốc Vít Khác Bằng Tiếng Anh
Ngoài bu lông, đai ốc và vít, còn nhiều loại fastener và phụ kiện khác cũng có tên gọi chuyên ngành bằng tiếng Anh.
Thanh Ren, Bu Lông Móng, Nở
- Thanh ren: Dạng thanh dài có ren suốt chiều dài, thường dùng làm ty ren trong kết cấu hoặc kết hợp với đai ốc. Thanh ren tiếng Anh là Fully Threaded Rod.
- Bu lông móng: Loại bu lông được neo vào móng bê tông hoặc cấu trúc nền, dùng để cố định các cột, dầm thép hoặc máy móc lên nền. Bu lông móng tiếng Anh là Anchor Bolts.
- Tắc kê nở sắt: Một loại neo nở kim loại dùng bu lông hoặc vít để tạo lực nở, bám chắc vào vật liệu nền. Tắc kê nở sắt tiếng Anh thường gọi là Sleeve Anchors, Expansion Anchors hoặc Anchors Elevators.
thanh ren fully threaded rod
bu long mong anchor bolts
tac ke no sat anchors elevators
Bu Lông, Vít Liền Phẳng Vênh
Đây là các loại fastener có tích hợp sẵn long đen phẳng và long đen vênh dưới đầu. Bu lông liền phẳng vênh tiếng Anh là SEMS Bolts (hoặc SEM Bolts). Vít liền phẳng vênh tiếng Anh là SEMS Screws (hoặc SEM Screws).
bu long lien long den phang venh sems bolts
vit lien long den phang venh sems screws
Long Đen
Long đen (hoặc vòng đệm) là chi tiết dạng tấm mỏng có lỗ ở giữa, dùng để lót giữa đầu bu lông hoặc đai ốc với bề mặt vật liệu ghép, giúp phân bố lực siết, chống lỏng, hoặc làm kín mối ghép. Long đen tiếng Anh là Washer.
- Long đen phẳng: Loại long đen thông dụng nhất, có dạng đĩa phẳng. Long đen phẳng tiếng Anh là Flat Washers.
- Long đen vênh: Có hình dạng vênh lên, tạo lực đàn hồi giúp chống lỏng mối ghép. Long đen vênh tiếng Anh là Split Washer hoặc Spring Lock Washer.
- Long đen gai (long đen xước): Có các răng cưa ở mép ngoài hoặc mép trong, giúp bám chặt vào bề mặt vật liệu để chống xoay. Long đen gai tiếng Anh là External Tooth Washer (răng ngoài) hoặc Internal Tooth Washer (răng trong).
long den phang flat washer
long den venh split washer
long den gai external tooth washer
Đinh Rút, Tán Rút, Chốt Chẻ
- Đinh rút: Dùng để ghép các tấm kim loại mỏng bằng dụng cụ kìm rút chuyên dụng, tạo mối ghép cố định. Đinh rút tiếng Anh là Blind Rivet hoặc Pop Rivet.
- Tán rút: Một loại đai ốc dạng ống có ren trong, được sử dụng để tạo ren trên tấm vật liệu mỏng, sau đó có thể siết bu lông vào. Tán rút tiếng Anh là Rivet Nut hoặc Blind Nut.
- Chốt chẻ: Dùng để khóa các chi tiết như đai ốc mũ có lỗ hoặc đầu bu lông có lỗ, bằng cách xuyên qua lỗ và bẻ cong hai đầu. Chốt chẻ tiếng Anh là Split Pin hoặc Cotter Pin.
dinh rut blind rivet
tan rut rivet nut
chot che split pin
Tầm Quan Trọng Của Việc Biết Tên Tiếng Anh Bu Lông, Ốc Vít
Khi làm việc trong ngành kỹ thuật hay thương mại quốc tế, việc hiểu rõ các thuật ngữ tiếng Anh về bu lông, ốc vít là vô cùng cần thiết. Điều này hỗ trợ đắc lực trong việc đọc bản vẽ, tài liệu kỹ thuật, hay giao tiếp với đối tác nước ngoài. Nắm vững những tên gọi này cũng giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm phù hợp trên các sàn thương mại điện tử chuyên ngành như halana.vn.
Việc hiểu bu lông tiếng anh là gì và các thuật ngữ liên quan không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn thông tin và sản phẩm chất lượng trên toàn cầu. Bảng tổng hợp các tên gọi tiếng Anh cho các loại bu lông, đai ốc, vít và phụ kiện phổ biến này hy vọng sẽ là cẩm nang hữu ích cho công việc và học tập của bạn trong lĩnh vực bu lông ốc vít.