Bu Lông M33: Báo Giá, Quy Cách Và Ứng Dụng

Bu lông neo móng, hay còn gọi là bu lông móng hoặc bu lông neo, đóng vai trò cốt lõi trong việc định vị và kết nối các kết cấu thép vào nền móng bê tông. Trong các công trình xây dựng quy mô lớn như nhà xưởng công nghiệp, nhà máy, cầu, cảng, trụ điện gió hay các công trình kết cấu thép chịu tải trọng nặng, bu lông M33 là một kích thước phổ biến và quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, quy cách, ứng dụng và cập nhật báo giá tham khảo cho bu lông M33, giúp quý khách hàng dễ dàng tìm hiểu và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Bu Lông M33: Báo Giá, Quy Cách Và Ứng Dụng

Vai Trò Của Bu Lông M33 Trong Xây Dựng Nền Móng

Bu lông M33 là một loại bu lông neo móng có đường kính thân danh nghĩa là 33mm. Kích thước này thường được sử dụng cho các chân cột hoặc các kết cấu cần độ chịu lực và neo giữ lớn, đảm bảo tính ổn định và an toàn cho toàn bộ công trình. Chức năng chính của bu lông neo móng M33 là truyền lực từ kết cấu bên trên xuống phần bê tông móng, chống lại các lực xé, nhổ, cắt ngang và momen uốn do tải trọng gió, tải trọng động hoặc tĩnh gây ra. Do tính chất quan trọng và yêu cầu kỹ thuật đặc thù, bu lông móng M33 thường không được sản xuất đại trà mà được chế tạo theo bản vẽ thiết kế chi tiết của từng dự án cụ thể.

Bu Lông M33: Báo Giá, Quy Cách Và Ứng Dụng

Xem Thêm Bài Viết:

Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Bu Lông M33

Bu lông neo móng M33 bao gồm thân bu lông, đai ốc (ecu) và vòng đệm (long đen phẳng). Vật liệu chế tạo thường là thép cường độ cao như thép S45C nhập khẩu hoặc các loại thép tương đương, tùy thuộc vào yêu cầu cấp bền. Các cấp bền phổ biến cho bu lông M33 bao gồm 5.6, 6.6, 8.8 và thậm chí 10.9 đối với các ứng dụng đặc biệt chịu lực rất lớn.

Để nâng cao khả năng chống ăn mòn và độ bền trong môi trường khắc nghiệt của nền móng, bu lông M33 có thể được xử lý bề mặt bằng nhiều phương pháp khác nhau. Phổ biến nhất là để thép mộc đen, mạ kẽm điện phân (thường áp dụng cho đầu ren hoặc toàn thân bu lông có chiều dài vừa phải), hoặc mạ kẽm nhúng nóng cho khả năng bảo vệ vượt trội, đặc biệt quan trọng với phần thân bu lông được chôn sâu trong bê tông hoặc tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, ăn mòn. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp với điều kiện môi trường và tuổi thọ thiết kế của công trình là rất quan trọng.

Bu lông neo móng thường có nhiều tùy chọn xử lý bề mặt để chống ăn mòn, bao gồm mạ kẽm nhúng nóng.

Các Kiểu Dáng Bu Lông Neo Móng Phổ Biến (Bao Gồm M33)

Bu lông neo móng được sản xuất với nhiều hình dáng khác nhau để phù hợp với yêu cầu neo giữ và cách bố trí thép chờ trong móng. Đối với kích thước M33, các kiểu dáng phổ biến thường gặp bao gồm chữ L, chữ J, kiểu LA và kiểu JA. Ngoài ra, tùy theo bản vẽ thiết kế đặc thù, bu lông M33 có thể được uốn thành các hình dạng khác như chữ U, I, V hoặc để thẳng (kiểu F) kết hợp với bản mã neo ở chân. Mỗi kiểu dáng có ưu điểm riêng trong việc chống trượt và chịu nhổ trong bê tông.

Quy Cách Chi Tiết Bu Lông Neo Móng Chữ L

Bu lông neo móng chữ L là loại phổ biến nhất, có một đầu được uốn vuông góc hoặc một góc nhỏ hơn 90 độ để tăng khả năng neo giữ trong bê tông. Kích thước của loại bu lông này được xác định bằng đường kính thân (d), chiều dài tổng thể (L) và chiều dài đoạn bẻ cong (L1), cùng với chiều dài ren (b). Cấp bền của bu lông chữ L có thể đạt 4.6, 5.6, 6.6, 8.8, 10.9 hoặc làm bằng Inox (SUS201, SUS304).

Quy Cách Chi Tiết Bu Lông Neo Móng Chữ J

Bu lông neo móng chữ J có một đầu được uốn cong thành hình chữ J. Kiểu dáng này cũng giúp tăng cường khả năng bám trụ trong bê tông, đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng cần lực neo giữ theo phương thẳng đứng. Tương tự như chữ L, kích thước được xác định bởi đường kính (d), chiều dài tổng (L), chiều dài đoạn uốn (L1) và chiều dài ren (b). Cấp bền tương tự bu lông chữ L.

Quy Cách Chi Tiết Bu Lông Neo Móng Kiểu LA và JA

Kiểu LA và JA là các biến thể khác của bu lông chữ L và chữ J, với các thông số kích thước và độ cong được điều chỉnh theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ kỹ thuật cụ thể. Các kiểu này cũng phục vụ mục đích tăng khả năng neo giữ, phân tán lực trong khối bê tông và phù hợp với cách bố trí thép móng khác nhau. Cấp bền cho bu lông neo móng kiểu LA và JA cũng đa dạng từ 4.6 đến 10.9 hoặc Inox.

Báo Giá Bu Lông M33 Cập Nhật

Giá của bu lông M33 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cấp bền, chiều dài, loại thép, phương pháp xử lý bề mặt và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho bu lông M33 với các cấp bền phổ biến 5.6/6.6 và 8.8, dựa trên giá thị trường tại thời điểm tháng 6/2023. Giá này áp dụng cho bộ tiêu chuẩn bao gồm 1 thân bu lông, 1 ecu và 1 long đen phẳng, thép chuẩn S45C nhập khẩu và bề mặt mộc đen. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm, nhà cung cấp và yêu cầu kỹ thuật riêng của từng đơn hàng.

Báo Giá Bu Lông M33 Cấp Bền 5.6 và 6.6

Bu lông neo móng M33 cấp bền 5.6 và 6.6 thường sử dụng thép chuẩn S45C, phù hợp cho các kết cấu có tải trọng trung bình. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các chiều dài thông dụng:

Kích thước (M33 x Chiều dài) Giá bộ (1 thân + 1 Ecu + 1 phẳng)
M33x500 124,150
M33x550 134,270
M33x600 144,380
M33x650 154,500
M33x700 164,610
M33x750 174,730
M33x800 184,840
M33x850 194,960
M33x900 205,070
M33x950 215,190
M33x1000 225,300
M33x1100 245,530
M33x1200 265,760
M33x1300 285,990
M33x1400 306,220
M33x1500 326,450

Báo Giá Bu Lông M33 Cấp Bền 8.8

Đối với các kết cấu chịu tải trọng lớn hơn, bu lông M33 cấp bền 8.8 là lựa chọn lý tưởng. Cấp bền 8.8 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn đáng kể so với cấp 5.6/6.6. Bảng giá tham khảo cho bu lông M33 cấp bền 8.8, thép chuẩn S45C nhập khẩu, bề mặt mộc đen:

Kích thước (M33 x Chiều dài) Giá bộ (1 thân + 1 Ecu + 1 phẳng)
M33x500 160,280
M33x550 174,000
M33x600 187,730
M33x650 201,460
M33x700 215,190
M33x750 228,910
M33x800 242,640
M33x850 256,370
M33x900 270,100
M33x950 283,820
M33x1000 297,550
M33x1100 325,010
M33x1200 352,460
M33x1300 379,920
M33x1400 407,370
M33x1500 434,830

Lưu ý rằng các mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường nguyên vật liệu, số lượng đơn hàng và các yêu cầu kỹ thuật gia công đặc biệt. Để có báo giá chính xác nhất cho bu lông M33 theo bản vẽ công trình của bạn, nên liên hệ trực tiếp với các nhà sản xuất hoặc cung cấp uy tín.

Việc lựa chọn loại bu lông M33 với cấp bền, kích thước và xử lý bề mặt phù hợp là yếu tố then chốt đảm bảo sự thành công và an toàn của công trình. Quá trình sản xuất bu lông M33 theo bản vẽ đòi hỏi độ chính xác cao và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các nhà sản xuất uy tín thường có khả năng kiểm tra chất lượng sản phẩm tại các phòng thí nghiệm độc lập để đảm bảo đáp ứng yêu cầu thiết kế. Để đảm bảo chất lượng cho các công trình trọng điểm, việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là vô cùng quan trọng. Quý khách có thể tìm hiểu thêm về các giải pháp vật tư công nghiệp tại halana.vn.

Tóm lại, bu lông M33 là một thành phần thiết yếu trong việc xây dựng nền móng cho các kết cấu chịu lực lớn. Hiểu rõ về các loại, quy cách, cấp bền và tham khảo báo giá là bước đầu tiên để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, góp phần vào sự vững chắc và bền vững của mọi công trình.

Bài viết liên quan