Bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 là một loại chi tiết cơ khí phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp từ lắp máy, cơ khí chế tạo đến nội thất. Với thiết kế đặc trưng đầu trụ và lỗ lục giác chìm, loại bu lông này mang lại khả năng siết chặt mạnh mẽ và thẩm mỹ cao. Người dùng thường tìm kiếm thông tin về tiêu chuẩn, vật liệu và ứng dụng của loại bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo, phân loại và ứng dụng của bu lông này, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác.
Thông số kỹ thuật của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Bu lông lục giác chìm đầu trụ, hay còn gọi là vít lục giác chìm đầu trụ, được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912, một tiêu chuẩn phổ biến của Đức, tương đương với tiêu chuẩn ISO 4762 của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo tính đồng nhất về kích thước, dung sai và cơ tính, giúp bu lông có thể sử dụng thay thế cho nhau và đạt hiệu quả kết nối cao trong các ứng dụng kỹ thuật.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 bao gồm chất liệu, cấp bền, đường kính, chiều dài, loại ren và xử lý bề mặt. Chất liệu phổ biến là thép carbon hoặc thép không gỉ (inox). Đối với thép, bu lông thường có các cấp bền cao như 8.8, 10.9, và đặc biệt thông dụng là 12.9, thể hiện khả năng chịu lực kéo và lực cắt vượt trội. Đối với inox, các loại như SUS 201, SUS 304, SUS 316 được sử dụng, mỗi loại có đặc tính chống ăn mòn khác nhau phù hợp với từng môi trường làm việc.
Đường kính thông dụng của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 rất đa dạng, từ M3 đến M36, đáp ứng hầu hết các nhu cầu lắp ráp cơ bản. Tuy nhiên, với các ứng dụng đặc thù, bu lông có đường kính lớn hơn (như M42, M48) vẫn có thể được sản xuất theo yêu cầu. Chiều dài của bu lông cũng linh hoạt, từ 6mm đến 300mm hoặc tùy chỉnh. Ren của bu lông có thể là ren suốt (ren chạy dọc thân bu lông từ đầu đến cuối) hoặc ren lửng (ren chỉ có ở phần cuối thân bu lông), lựa chọn này phụ thuộc vào độ dày của vật liệu cần liên kết và yêu cầu về khả năng chịu lực. Bề mặt bu lông thép thường được xử lý như xi đen (black oxide), xi trắng (electroplated zinc), hoặc nhúng nóng (hot-dip galvanized) để tăng khả năng chống gỉ, trong khi bu lông inox thường giữ bề mặt tự nhiên.
Xem Thêm Bài Viết:
- Vật liệu chế tạo bu lông cường độ cao
- Chi tiết bu lông trong AutoCAD
- Bu Lông Hóa Chất Ramset: Cấu Tạo, Phân Loại & Ứng Dụng
- Bu Lông Đai Ốc Giá Rẻ: Hướng Dẫn Mua Chất Lượng
- Máy Siết Bu Lông Dewalt DCF899: Đánh Giá Chuyên Sâu
Hình ảnh bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết theo tiêu chuẩn DIN 912 cung cấp các kích thước cụ thể cho từng đường kính (d), bao gồm bước ren (P), chiều dài phần ren cơ bản (b), đường kính đầu bu lông (dk), chiều cao đầu bu lông (k), và kích thước cạnh lỗ lục giác (s). Các giá trị này được quy định chặt chẽ để đảm bảo sự phù hợp khi sử dụng với các dụng cụ siết và các chi tiết khác như đai ốc và vòng đệm. Hiểu rõ bảng thông số giúp người dùng lựa chọn đúng kích cỡ bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 cho ứng dụng của mình, đảm bảo độ bền và độ an toàn cho mối ghép.
| d | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M14 | M16 | M18 | M20 | M22 | M24 | M27 | M30 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 1 | 1,25 | 1,5 | 1,75 | 2 | 2 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 3 | 3 | 3,5 |
| b | 18 | 20 | 22 | 24 | 28 | 32 | 36 | 40 | 44 | 48 | 52 | 56 | 60 | 66 | 72 |
| dk | 5,5 | 7 | 8,5 | 10 | 13 | 16 | 18 | 21 | 24 | 28 | 30 | 33 | 36 | 40 | 45 |
| k | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 18 | 20 | 22 | 24 | 27 | 30 |
| s | 2,5 | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 14 | 17 | 17 | 19 | 19 | 22 |
Bản vẽ kỹ thuật bu lông lục giác chìm DIN 912
Phân loại bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 theo vật liệu
Bu lông lục giác chìm đầu trụ theo tiêu chuẩn DIN 912 chủ yếu được phân loại dựa trên vật liệu sản xuất, mang lại những đặc tính và ứng dụng khác nhau. Sự khác biệt về ren suốt hay ren lửng là một khía cạnh khác, nhưng vật liệu là yếu tố quyết định chính đến môi trường làm việc và khả năng chịu tải của bu lông. Có hai nhóm vật liệu chính là thép và thép không gỉ (inox), mỗi loại lại có các biến thể khác nhau.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ thép
Loại bu lông này được sản xuất từ thép carbon, sau đó được xử lý nhiệt để đạt các cấp bền cao. Phổ biến nhất là các cấp bền 8.8, 10.9 và 12.9. Bu lông lục giác chìm đầu trụ thép cấp bền 12.9 đặc biệt được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực siết rất lớn và độ bền cơ học cao, nhờ vào hàm lượng carbon và quy trình xử lý nhiệt đặc biệt.
Các kích thước của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 thép cũng rất đa dạng, từ M3 đến M36 hoặc lớn hơn theo yêu cầu đặc thù. Chiều dài phổ biến từ 6mm đến 300mm. Bề mặt thường được xử lý xi đen hoặc xi trắng để bảo vệ chống gỉ trong môi trường khô ráo hoặc ít ăn mòn. Bu lông thép thường được ứng dụng trong lắp ráp máy móc công nghiệp, kết cấu thép chịu lực, lắp đặt nội thất đòi hỏi sự chắc chắn, và trong các môi trường công nghiệp như nhà máy than, xi măng nơi không yêu cầu khả năng chống ăn mòn quá cao.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ thép đen DIN 912
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 201
Bu lông sản xuất từ Inox 201 có đặc tính chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường nhưng kém hơn các loại Inox 304 hay 316. Inox 201 có giá thành cạnh tranh hơn do hàm lượng Niken thấp hơn. Bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 Inox 201 thường có đường kính từ M3 đến M16 và chiều dài từ 6mm đến 100mm, chủ yếu là loại ren suốt.
Ứng dụng chính của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 Inox 201 nằm trong các môi trường không quá khắc nghiệt, ít tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc nước mặn. Chúng thường được dùng trong lắp đặt hệ thống nhôm kính, các thiết bị nội thất, và một số loại máy móc thiết bị y tế hoặc thực phẩm trong môi trường khô ráo, nơi yêu cầu độ sạch sẽ và chống gỉ cơ bản.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 201
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 304
Inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến nhất, chứa hàm lượng Crom và Niken cao hơn Inox 201, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm cả môi trường ẩm ướt và tiếp xúc với hóa chất nhẹ. Bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 Inox 304 có các kích thước phổ biến từ M3 đến M20, chiều dài từ 6mm đến 100mm, và thường là ren suốt.
Loại bu lông này là lựa chọn tiêu chuẩn cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất nhẹ, thiết bị điện tử, và các cấu trúc ngoài trời không gần biển. Khả năng chống gỉ và độ bền của Inox 304 đảm bảo mối ghép bền vững theo thời gian trong các điều kiện môi trường đa dạng.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 304
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 316
Inox 316 là loại Inox cao cấp nhất trong các loại phổ biến, được bổ sung thêm nguyên tố Molypden. Molypden giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là chống ăn mòn rỗ (pitting corrosion) trong môi trường chứa क्लोराइड (chloride) như nước biển, hóa chất mạnh. Bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 Inox 316 thường có kích thước từ M3 đến M20, chiều dài từ 6mm đến 100mm, và chủ yếu là ren suốt.
Bu lông Inox 316 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trong môi trường cực kỳ khắc nghiệt. Điều này bao gồm các công trình ven biển, tàu biển, nhà máy hóa chất đặc biệt, thiết bị trong ngành dầu khí, và các ứng dụng chịu nhiệt độ cao hoặc áp suất lớn, nơi mà các loại Inox khác không đáp ứng được yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ inox 316
Các tiêu chuẩn sản xuất bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Việc sản xuất bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng và khả năng lắp lẫn. Tiêu chuẩn DIN 912 của Đức là một trong những tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới cho loại bu lông này. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về hình dạng, kích thước, vật liệu, cấp bền, dung sai và phương pháp kiểm tra.
Ngoài tiêu chuẩn DIN 912, bu lông lục giác chìm đầu trụ còn có thể được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 4762. Trên thực tế, tiêu chuẩn ISO 4762 gần như tương đương với DIN 912, do đó bu lông sản xuất theo một trong hai tiêu chuẩn này thường có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ứng dụng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn giúp người dùng yên tâm về chất lượng sản phẩm và tính tương thích khi sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật phức tạp.
Báo giá bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912
Giá thành của bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 chịu ảnh hưởng lớn bởi nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là giá nguyên vật liệu đầu vào (thép, các loại Inox). Thị trường kim loại luôn có sự biến động, do đó giá sản phẩm bu lông cũng thay đổi theo từng thời điểm. Ngoài ra, kích thước (đường kính và chiều dài), cấp bền, loại vật liệu (thép hay Inox 201, 304, 316), xử lý bề mặt (xi đen, xi trắng) và số lượng đặt hàng cũng là những yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến giá bán.
Đối với các kích thước đặc thù hoặc số lượng lớn, giá có thể được ưu đãi hơn do tối ưu hóa quy trình sản xuất và logistics. Để nhận được báo giá chính xác và cạnh tranh nhất cho bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 phù hợp với nhu cầu của mình, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về loại bu lông, kích thước, vật liệu, cấp bền và số lượng sẽ giúp nhà cung cấp đưa ra báo giá nhanh chóng và chính xác nhất.
Các loại bu lông lục giác chìm phổ biến khác
Bên cạnh bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912, trên thị trường còn có một số loại bu lông lục giác chìm khác cũng rất thông dụng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Hai loại phổ biến nhất là bu lông lục giác chìm đầu bằng (đầu côn) theo tiêu chuẩn DIN 7991 và bu lông lục giác chìm đầu cầu (đầu nấm) theo tiêu chuẩn DIN 7380.
Bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991
Bu lông lục giác chìm đầu bằng, còn gọi là bu lông đầu côn chìm, có phần đầu hình nón cụt, được thiết kế để khi lắp đặt sẽ chìm hoàn toàn vào bề mặt vật liệu, tạo mặt phẳng thẩm mỹ và không gây vướng. Tiêu chuẩn DIN 7991 quy định chi tiết về hình dạng đầu côn và kích thước lỗ lục giác chìm.
Loại bu lông này cũng được sản xuất từ thép (cấp bền 8.8, 10.9, 12.9) hoặc các loại Inox (201, 304, 316). Kích thước và chiều dài đa dạng tùy thuộc vào vật liệu. Bu lông lục giác chìm đầu bằng thường được sử dụng trong lắp ráp nội thất, các chi tiết máy có yêu cầu bề mặt phẳng, lắp đặt hệ thống nhôm kính hoặc các ứng dụng cần thẩm mỹ cao và không gian lắp đặt hạn chế.
Bu lông lục giác chìm đầu bằng thép DIN 7991
Bu lông lục giác chìm đầu cầu DIN 7380
Bu lông lục giác chìm đầu cầu, hay bu lông đầu nấm chìm, có phần đầu hình chỏm cầu tròn, bề mặt trơn nhẵn. Lỗ lục giác chìm nằm ở tâm của chỏm cầu. Tiêu chuẩn DIN 7380 quy định kích thước và hình dạng của loại bu lông này.
Giống như các loại bu lông lục giác chìm khác, bu lông đầu cầu được làm từ thép (cấp bền 8.8, 10.9, 12.9) hoặc Inox (201, 304, 316). Kích thước thông dụng từ M4 đến M16, chiều dài tùy thuộc vào vật liệu. Bu lông lục giác chìm đầu cầu thường được ứng dụng trong lắp đặt các thiết bị, máy móc, nội thất nơi cần bề mặt nhẵn, ít bám bụi bẩn và có tính thẩm mỹ.
Bu lông lục giác chìm đầu cầu thép DIN 7380
Bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 là một giải pháp kết nối chắc chắn và linh hoạt cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Với đa dạng về vật liệu, cấp bền và kích thước, loại bu lông này đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong lắp ráp máy móc, kết cấu, thiết bị… Việc hiểu rõ các thông số, tiêu chuẩn và phân loại giúp người dùng lựa chọn đúng loại bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 phù hợp, đảm bảo hiệu quả và an toàn cho mối ghép. Các loại bu lông lục giác chìm khác như đầu bằng DIN 7991 và đầu cầu DIN 7380 cũng là những lựa chọn bổ sung quan trọng tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể về thiết kế và môi trường lắp đặt. Bạn có thể tìm hiểu và mua các loại bu lông, ốc vít chất lượng cao tại các nhà cung cấp uy tín như halana.vn.