Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603: Thông số chi tiết

Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 là loại vật tư liên kết phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng. Với đặc điểm đầu tròn mịn màng và cổ vuông đặc trưng, loại bu lông này mang lại khả năng chống xoay hiệu quả khi lắp đặt, đặc biệt khi sử dụng cùng đai ốc. Bài viết này sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật chi tiết của bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu tạo và ứng dụng của chúng trong các môi trường đòi hỏi độ bền và tính thẩm mỹ cao.

Thông số kỹ thuật Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603

Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 603 của Đức, quy định về kích thước và dung sai của loại bu lông này. Việc tuân thủ tiêu chuẩn DIN 603 đảm bảo tính đồng nhất và khả năng lắp lẫn giữa các sản phẩm từ các nhà sản xuất khác nhau. Loại bu lông này rất được ưa chuộng nhờ sự kết hợp giữa vật liệu chống ăn mòn và thiết kế đặc trưng.

Về kích thước, bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 có đường kính ren thông dụng từ M6 đến M12 và chiều dài đa dạng, thường từ 10mm đến 100mm, đáp ứng nhu cầu lắp ráp trong nhiều cấu trúc khác nhau. Các thông số kỹ thuật chi tiết hơn về đường kính đầu (dk), chiều cao đầu (k), chiều dài cổ vuông (v) và bước ren (P) được quy định rõ trong tiêu chuẩn và thường được trình bày trong bảng kích thước tiêu chuẩn.

Vật liệu và tiêu chuẩn chế tạo

Vật liệu chính được sử dụng để chế tạo loại bu lông này là Inox (thép không gỉ). Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 thường được sản xuất từ các mác thép Inox như SUS 201 và SUS 304. Inox SUS 201 có khả năng chống ăn mòn ở mức độ trung bình, phù hợp với các ứng dụng trong môi trường khô ráo hoặc ít tiếp xúc với hóa chất. Inox SUS 304 là loại phổ biến nhất, với hàm lượng Crom và Niken cao hơn, mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt, bao gồm cả môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ.

Xem Thêm Bài Viết:

Cấp bền của bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 phụ thuộc vào mác thép Inox sử dụng, chủ yếu là SUS 201 và SUS 304, thể hiện khả năng chịu lực kéo và độ bền uốn. Bề mặt của bu lông thường là bề mặt sáng bóng tự nhiên của vật liệu Inox, mang lại tính thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh.

Hình ảnh chi tiết bu lông đầu tròn cổ vuông inox tiêu chuẩn DIN 603Hình ảnh chi tiết bu lông đầu tròn cổ vuông inox tiêu chuẩn DIN 603

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết dưới đây cung cấp các kích thước cụ thể cho từng đường kính ren (d) của bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 theo tiêu chuẩn. Các thông số như bước ren (P), chiều dài ren tối thiểu (b1, b2, b3), đường kính đầu (dk), chiều cao cổ vuông (f), chiều cao đầu (k), và cạnh cổ vuông (v) đều được liệt kê rõ ràng, giúp người dùng lựa chọn chính xác loại bu lông phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của mình. Việc hiểu rõ các thông số này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo liên kết chắc chắn và an toàn.

d M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M20
P 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5
b1 16 18 22 26 30 38 46
b2 22 24 28 32 36 44 52
b3 41 45 49 57 65
dk 13,55 16,55 20,65 24,65 30,65 38,8 46,8
f 4,1 4,6 5,6 6,6 8,75 12,9 15,9
k 3,3 3,88 4,88 5,38 6,95 8,95 11,05
v 5,48 6,48 8,58 10,58 12,7 16,7 20,84

Việc lựa chọn bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết về các thông số kỹ thuật này cũng như môi trường ứng dụng cụ thể. Đối với các dự án cần vật tư chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật, việc tìm kiếm nguồn cung cấp uy tín là rất quan trọng. Quý khách hàng có thể tìm hiểu thêm về các loại bu lông Inox và vật tư liên kết khác tại <halana.vn>.

Bu lông đầu tròn cổ vuông Inox DIN 603 là giải pháp liên kết bền bỉ, chống ăn mòn hiệu quả cho nhiều ứng dụng. Với thông số kỹ thuật được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế, chúng đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình lắp đặt, đặc biệt trong các ngành cơ khí, xây dựng và các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu chống gỉ sét cao.

Bài viết liên quan