Nhu cầu tìm kiếm thông tin về giá bu lông inox 201 ngày càng tăng, đặc biệt với các dự án và ứng dụng cần vật liệu bền bỉ, chống gỉ sét. Bu lông INOX 201 là lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, từ cơ khí chế tạo đến lắp ráp điện tử và đồ gỗ. Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá bu lông INOX 201 sẽ giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và chuẩn bị ngân sách hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của bu lông INOX 201 và cung cấp thông tin tham khảo về giá.
Bu lông INOX 201 được sản xuất từ loại thép không gỉ SUS 201, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường thông thường và độ bền cơ học đạt cấp bền 5.6 hoặc 6.8. Loại vật liệu này được ứng dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa chi phí và hiệu năng.
Các Loại Bu Lông INOX 201 Phổ Biến Trên Thị Trường
Thị trường hiện nay cung cấp đa dạng các chủng loại và kích thước bu lông inox 201, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ngành nghề. Dưới đây là mô tả chi tiết về một số kiểu dáng thông dụng mà bạn có thể thường gặp khi tìm hiểu về bu lông INOX 201 và báo giá bu lông ốc vít:
Bu Lông Lục Giác Ngoài INOX 201
Đây là loại bu lông có cấu tạo cơ bản và phổ biến nhất. Nó gồm hai phần chính là đầu bu lông và thân bu lông. Phần đầu có hình lục giác với sáu cạnh, thường được dập ký hiệu mác thép và cấp bền như A2-70 trên mũ. Việc siết hoặc tháo bu lông loại này thường sử dụng cờ lê hoặc các loại máy siết chuyên dụng.
Xem Thêm Bài Viết:
- Khay Đựng Bu Lông Ốc Vít: Tổ Chức Hiệu Quả
- Bu lông tự cắt: Cấu tạo, ưu điểm và ứng dụng S10T
- Bu Lông Thép Mạ Kẽm 4.8: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
- Tìm hiểu đinh ốc vít bu lông: Quy trình sản xuất chi tiết
- Kích thước bu lông: Cách xác định & tiêu chuẩn
Phần thân bu lông có dạng hình trụ tròn, được tiện ren theo các tiêu chuẩn quốc tế hoặc Việt Nam như DIN 931 (ren lửng) và DIN 933 (ren suốt), hoặc các tiêu chuẩn khác như GB, JIS. Chiều dài ren thay đổi tùy theo tổng chiều dài bu lông; thường thì các bu lông ngắn (từ 10mm đến 60mm) sẽ là ren suốt, trong khi bu lông dài hơn (từ 70mm đến 200mm hoặc hơn) sẽ là ren lửng. Kích thước của loại bu lông này rất đa dạng, từ M4 đến M52, với chiều dài từ 8mm đến 300mm hoặc hơn.
Ảnh minh họa bu lông lục giác ngoài INOX 201
Bu Lông Lục Giác Chìm INOX 201
Dòng bu lông lục giác chìm có cấu tạo đặc biệt hơn so với loại lục giác ngoài, với phần đầu được thiết kế rỗng bên trong theo hình lục giác. Loại này yêu cầu dụng cụ chuyên dụng là “lục lăng” để siết chặt. Bu lông lục giác chìm mang lại lực siết lớn hơn và thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và thẩm mỹ cao. Phần ren cũng có thể là ren lửng hoặc ren suốt tùy theo kích thước và tiêu chuẩn. Dòng bu lông lục giác chìm INOX 201 có nhiều biến thể khác nhau:
Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Trụ
Đặc trưng bởi phần đầu có hình trụ tròn và lỗ lục giác chìm ở trung tâm. Loại này tuân theo tiêu chuẩn DIN 912. Ưu điểm chính là khả năng chịu lực siết rất tốt. Kích thước phổ biến từ M3 đến M30, với chiều dài từ 6mm đến 200mm.
Bu lông lục giác chìm đầu trụ INOX 201
Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Tròn (Đầu Mo, Đầu Dù)
Bu lông này có lỗ lục giác chìm nhưng phần đầu mũ lại có dạng hình tròn, hình cầu hoặc hình dù. Cấu tạo đầu tròn giúp giảm thiểu sự vướng víu và tăng tính thẩm mỹ cho mối ghép. Loại này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 7380. Kích thước từ M3 đến M16, chiều dài từ 8mm đến 200mm.
Bu lông lục giác chìm đầu tròn (đầu dù) INOX 201
Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Bằng
Với phần đầu mũ có dạng hình côn (nón, phễu), bu lông lục giác chìm đầu bằng (tiêu chuẩn DIN 7991) cho phép đầu bu lông chìm hoàn toàn vào bề mặt vật liệu khi lắp đặt vào lỗ khoét côn tương ứng. Điều này rất hữu ích trong cơ khí chế tạo máy và các ứng dụng yêu cầu bề mặt mối ghép phẳng, không bị lồi đầu bu lông, đảm bảo thẩm mỹ cao. Kích thước phổ biến từ M3 đến M20, chiều dài từ 6mm đến 200mm.
Bu lông lục giác chìm đầu bằng INOX 201
Bu Lông Đầu Tròn Cổ Vuông (Đầu Dù Cổ Vuông) INOX 201
Bu lông này có phần thân ren tiêu chuẩn nhưng điểm đặc biệt nằm ở phần đầu: mũ tròn, trơn nhẵn, và ngay dưới đầu mũ là một phần cổ có tiết diện hình vuông. Phần cổ vuông này được thiết kế để ăn khớp vào lỗ vuông trên chi tiết cần lắp ghép, giúp ngăn bu lông xoay khi siết đai ốc từ phía đối diện. Loại này thường được sử dụng trong các kết cấu gỗ, kim loại tấm mỏng hoặc những nơi khó thao tác giữ đầu bu lông.
Bu lông đầu tròn cổ vuông INOX 201
Bu Lông Liền Long Đen (Chống Xoay) INOX 201
Loại bu lông này tích hợp sẵn một phần vành đệm (long đen) ngay dưới mũ lục giác. Phần vành đệm này thường có răng cưa ở mặt dưới, giúp tăng ma sát và chống tự tháo lỏng rất hiệu quả trong quá trình làm việc, đặc biệt khi có rung động. Loại bu lông này thường tuân theo tiêu chuẩn DIN 6921.
Bu lông liền long đen (chống xoay) INOX 201
Bu Lông Tai Hồng (Cánh Chuồn) INOX 201
Đúng như tên gọi, bu lông tai hồng có phần đầu được tạo hình dạng hai cánh hoặc hai tai giống cánh chuồn. Loại này thường được sử dụng cùng với ê cu tai hồng. Điểm đặc biệt của bu lông tai hồng là nó cho phép người dùng siết hoặc tháo bằng tay mà không cần dụng cụ, do đó thường dùng trong các mối liên kết tạm thời hoặc ít chịu lực lớn, yêu cầu thao tác nhanh gọn.
Bu lông tai hồng (cánh chuồn) INOX 201
Bu Lông Mắt (Eye Bolt) INOX 201
Bu lông mắt có cấu tạo độc đáo với phần đầu được dập thành hình tròn có một lỗ ở giữa, giống như một “mắt”. Phần thân còn lại được tiện ren tiêu chuẩn. Do cấu tạo đặc thù, bu lông mắt INOX 201 (thường theo tiêu chuẩn DIN 444B) chủ yếu được sử dụng làm điểm neo, móc nâng hoặc buộc dây cáp trong các ứng dụng treo, kéo tải nhẹ.
Bu lông mắt (eye bolt) INOX 201
Tiêu Chuẩn Sản Xuất Bu Lông INOX 201
Bu lông inox 201 được sản xuất tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia nhằm đảm bảo chất lượng và khả năng tương thích khi lắp ghép. Các tiêu chuẩn phổ biến áp dụng cho bu lông INOX 201 bao gồm DIN (Đức), JIS (Nhật Bản), ASMT (Mỹ), ISO (Quốc tế), KS (Hàn Quốc), GB (Trung Quốc), và TCVN (Việt Nam). Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng bu lông có kích thước, hình dạng, dung sai và tính chất cơ lý phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Tương tự như bu lông inox 304 hay bu lông inox 316, bu lông INOX 201 cũng có dải kích thước rất rộng, từ các cỡ nhỏ như M4 đến các cỡ lớn lên tới M72 hoặc hơn, cùng với đa dạng các loại ren như ren thô, ren mịn, ren lửng và ren suốt. Cấp bền của bu lông INOX 201 thường đạt 5.6 hoặc 6.8 tùy theo quy cách sản xuất và yêu cầu cụ thể của ứng dụng.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Báo Giá Bu Lông INOX 201
Khi tìm hiểu về báo giá bu lông inox 201 hoặc giá bu lông 201, quý khách hàng cần lưu ý rằng mức giá cuối cùng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự trù kinh phí chính xác và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.
Các yếu tố chính bao gồm:
- Vật liệu chế tạo: Mặc dù bài viết tập trung vào INOX 201, nhưng ngay cả trong cùng mác thép này, chất lượng và nguồn gốc vật liệu cũng có thể ảnh hưởng đến giá. So với các loại inox cao cấp hơn như 304 hoặc 316, INOX 201 thường có giá bu lông cạnh tranh hơn.
- Chủng loại bu lông: Như đã phân tích ở trên, có rất nhiều kiểu dáng bu lông INOX 201 khác nhau (lục giác ngoài, lục giác chìm, tai hồng, mắt…). Mỗi loại có quy trình sản xuất và độ phức tạp khác nhau, dẫn đến mức giá khác nhau.
- Kích thước: Đây là yếu tố ảnh hưởng rõ rệt nhất đến giá. Bu lông có kích thước lớn hơn (đường kính ren và chiều dài) sẽ tiêu tốn nhiều vật liệu hơn và có thể đòi hỏi công nghệ sản xuất phức tạp hơn, do đó giá bu lông inox 201 cỡ lớn thường cao hơn đáng kể so với cỡ nhỏ.
- Số lượng đặt hàng: Mua bu lông INOX 201 với số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ. Các nhà cung cấp thường có chính sách chiết khấu cho đơn hàng sỉ.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Bu lông sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt có thể có chi phí cao hơn do yêu cầu về độ chính xác và kiểm soát chất lượng chặt chẽ.
- Nhà cung cấp và thời điểm mua: Giá cả có thể biến động tùy thuộc vào từng nhà cung cấp và tình hình thị trường tại thời điểm mua.
Tham Khảo Bảng Giá Bu Lông INOX 201 Năm 2019
Để cung cấp một cái nhìn tham khảo về giá bu lông inox 201, dưới đây là bảng giá được cung cấp từ năm 2019.
Bảng báo giá tham khảo bu lông INOX 201 năm 2019
Lưu ý quan trọng: Bảng giá trên là bảng báo giá bu lông inox 201 tham khảo từ năm 2019. Thị trường vật liệu và phụ kiện công nghiệp có nhiều biến động theo thời gian do sự thay đổi của giá nguyên liệu, chi phí sản xuất, và các yếu tố kinh tế khác. Do đó, mức giá bu lông 201 thực tế tại thời điểm hiện tại có thể khác biệt đáng kể so với bảng giá năm 2019 này.
Để nhận được báo giá bu lông INOX 201 chính xác và cập nhật nhất cho nhu cầu cụ thể của bạn trong năm hiện tại, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về loại bu lông, kích thước, số lượng và tiêu chuẩn yêu cầu sẽ giúp nhà cung cấp đưa ra báo giá nhanh chóng và chính xác.
Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về các loại bu lông INOX 201 và các yếu tố ảnh hưởng đến giá bu lông inox 201 là bước quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm hiệu quả. Nắm rõ thông tin về chủng loại, kích thước, tiêu chuẩn và số lượng cần thiết là điều kiện tiên quyết để nhận được báo giá bu lông INOX 201 chính xác từ nhà cung cấp. Hãy liên hệ với các đơn vị chuyên cung cấp bu lông ốc vít để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất về giá bu lông 201 và các sản phẩm liên quan. Bạn có thể truy cập halana.vn để tìm hiểu thêm.