Bảng tra kích thước bu lông tiêu chuẩn

Bảng tra kích thước bu lông là công cụ không thể thiếu cho bất kỳ ai làm việc với các liên kết cơ khí. Việc hiểu rõ và tra cứu đúng kích thước bu lông tiêu chuẩn đảm bảo mối ghép chắc chắn, an toàn và đạt hiệu quả cao nhất. Bài viết này của halana.vn sẽ cung cấp cho bạn những bảng tra chi tiết cho các loại bu lông phổ biến, giúp bạn dễ dàng tìm được thông số kỹ thuật cần thiết cho công việc của mình. Nắm vững kích thước chuẩn là bước đầu tiên để thành công trong mọi dự án.

Ý nghĩa các thông số trong bảng tra kích thước bu lông

Khi sử dụng bảng tra kích thước bu lông, bạn sẽ gặp các ký hiệu viết tắt đại diện cho các thông số kỹ thuật quan trọng của bu lông. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng ký hiệu này là nền tảng để đọc và áp dụng bảng tra một cách chính xác. Dưới đây là giải thích chi tiết các thông số thường gặp:

  • d: Đường kính danh nghĩa ren bu lông. Đây là thông số cơ bản nhất, thường được biểu thị bằng milimét (ví dụ: M3, M4, M10).
  • P: Bước ren. Là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp. Bước ren ảnh hưởng đến độ chặt của mối ghép và khả năng chống tự tháo.
  • k: Chiều cao đầu bu lông. Khoảng cách từ bề mặt chịu lực của đầu bu lông đến đỉnh cao nhất của đầu.
  • s: Chiều rộng giác (hoặc cạnh). Khoảng cách giữa hai mặt song song của đầu bu lông, nơi cờ lê hoặc dụng cụ siết khác tiếp xúc.
  • b: Chiều dài phần ren. Độ dài của phần thân bu lông có ren.
  • dk: Đường kính đầu bu lông (phần mũ). Là đường kính lớn nhất của đầu bu lông.
  • e: Chiều rộng giác trên tai (áp dụng cho bu lông tai chuồn). Khoảng cách lớn nhất giữa hai mép ngoài của “tai” trên đầu bu lông.
  • h: Chiều cao tai (áp dụng cho bu lông tai chuồn). Chiều cao của phần “tai” trên đầu bu lông.
  • dc: Đường kính vành long đen (áp dụng cho bu lông liền long đen). Đường kính của phần long đen được gắn liền với đầu bu lông.
  • f: Chiều cao phần cổ vuông (áp dụng cho bu lông đầu tròn cổ vuông). Chiều cao của phần cổ vuông ngay dưới đầu bu lông.
  • v: Chiều rộng phần cổ vuông (áp dụng cho bu lông đầu tròn cổ vuông). Chiều rộng của phần cổ vuông ngay dưới đầu bu lông.

Việc nắm vững các định nghĩa này giúp bạn dễ dàng xác định loại và kích thước bu lông phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể.

Bảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài

Bu lông lục giác ngoài là loại bu lông phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng. Chúng có cấu tạo đầu hình lục giác và phần thân có ren. Dựa vào cấu trúc ren, chúng được phân loại thành ren suốt (ren chạy dọc toàn bộ thân bu lông) và ren lửng (ren chỉ có ở một phần thân). Các tiêu chuẩn phổ biến cho loại này là DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lửng). Chất liệu phổ biến bao gồm thép carbon, thép không gỉ (như inox 304) và các loại hợp kim khác, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và khả năng chống ăn mòn.

Xem Thêm Bài Viết:

Khi tra cứu kích thước bu lông lục giác ngoài, bạn cần xác định rõ loại ren (suốt hay lửng) và các thông số cần thiết như đường kính danh nghĩa (d), bước ren (P), chiều cao đầu (k) và chiều rộng giác (s). Việc lựa chọn đúng kích thước đảm bảo sự tương thích với đai ốc và các lỗ khoan, tạo nên một mối ghép chắc chắn và an toàn.

Kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt

Bu lông lục giác ngoài ren suốt tuân theo các tiêu chuẩn kích thước chặt chẽ. Bảng dưới đây cung cấp các thông số kỹ thuật cơ bản cho loại bu lông này:

d M3 M4 M5 M6 M7 M8
P 0.5 0.7 0.8 1 1 1.25
k 2 2.8 3.5 4 4.8 5.3
s 5.5 7 8 10 11 1.3
d M10 M12 M14 M16 M18 M20
P 1.5 1.75 2 2 2.5 2.5
k 6.4 7.5 8.8 10 11.5 12.5
s 17/16 19/18 22/21 24 27 30
d M22 M24 M27 M30 M33 M36
P 2.5 3 3 3.5 3.5 4
k 14 15 17 18.7 21 22.5
s 32/34 36 41 46 50 55

Bảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt tiêu chuẩnBảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt tiêu chuẩn

Kích thước bu lông lục giác ngoài ren lửng

Đối với các ứng dụng cần phần thân trơn để định vị hoặc khi chiều dài bu lông lớn, bu lông lục giác ngoài ren lửng thường được sử dụng. Phần ren lửng được tính toán dựa trên chiều dài tổng thể của bu lông để đảm bảo đủ lực siết cần thiết. Dưới đây là bảng kích thước bu lông ren lửng theo tiêu chuẩn:

d M3 M4 M5 M6 M7 M8
P 0.7 0.8 1 1 1.25
k 2.8 3.5 4 4.8 5.3
s 7 8 10 11 1.3
d M10 M12 M14 M16 M18 M20
P 1.5 1.75 2 2 2.5 2.5
k 6.4 7.5 8.8 10 11.5 12.5
s 17/16 19/18 22/21 24 27 30
d M22 M24 M27 M30 M33 M36
P 2.5 3 3 3.5 3.5 4
k 14 15 17 18.7 21 22.5
s 32/34 36 41 46 50 55

Bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm

Bu lông lục giác chìm (hay còn gọi là bu lông lục giác đầu trụ chìm) được thiết kế với lỗ lục giác bên trong đầu, cho phép sử dụng lục giác để siết chặt. Đặc điểm này giúp đầu bu lông có thể nằm chìm hoặc phẳng với bề mặt vật liệu, tạo tính thẩm mỹ và an toàn, tránh vướng víu. Chúng thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912 và có độ bền cao, thường từ cấp 8.8 trở lên. Bu lông lục giác chìm rất phổ biến trong lắp ráp máy móc, thiết bị chính xác, và các kết cấu đòi hỏi sự gọn gàng.

Tương tự như bu lông lục giác ngoài, kích thước bu lông lục giác chìm cũng có các phiên bản ren suốt và ren lửng, mỗi loại phục vụ cho mục đích ứng dụng khác nhau. Việc tra cứu đúng kích thước bu lông này giúp đảm bảo sự tương thích với các lỗ ren đã được tạo sẵn và lựa chọn đúng dụng cụ siết.

Kích thước bu lông lục giác chìm ren suốt

Bu lông lục giác chìm ren suốt DIN 912 có ren chạy hết chiều dài thân, phù hợp với các mối ghép cần siết chặt toàn bộ chiều dài hoặc khi cần luồn qua các chi tiết dày. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, chế tạo máy do đặc tính bền bỉ và khả năng chống ăn mòn khi làm từ vật liệu phù hợp.

d M3 M4 M5 M6 M8
P 0.5 0.7 0.8 1 1.25
b 18 20 22 24 28
dk 5.5 7 8.5 10 13
k 3 4 5 6 8
s 2.5 3 4 5 6
d M10 M12 M14 M16 M18
:—- :—- :—- :—- :—- :—-
P 1.5 1.75 2 2 2.5
b 32 36 40 44 48
dk 16 18 21 24 27
k 10 12 14 16 18
s 8 10 12 14 14
d M20 M22 M24 M27 M30
:—- :—- :—- :—- :—- :—-
P 2.5 2.5 2.5 3 3.5
b 52 56 60 66 72
dk 30 33 36 40 45
k 20 22 24 27 30
s 17 17 19 19 22

Bảng tra kích thước bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912Bảng tra kích thước bulong lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Kích thước bu lông lục giác chìm ren lửng

Bu lông lục giác chìm ren lửng cũng theo tiêu chuẩn DIN 912, nhưng chỉ có phần ren ở cuối thân bu lông. Phần thân trơn giúp định vị mối ghép tốt hơn trong một số ứng dụng nhất định. Sự đa dạng về chủng loại và chất liệu của bu lông lục giác chìm ren lửng làm cho chúng phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong công nghiệp.

d M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16
P 0.5 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2
b 18 20 22 24 28 32 36 40 44
dk 5.5 7 8.5 10 13 16 18 21 24
k 3 4 5 6 8 10 12 14 16
s 2.5 3 4 5 6 8 10 12 14

Bảng tra kích thước bu lông tai chuồn

Bu lông tai chuồn (hay còn gọi là bu lông cánh chuồn) có đặc điểm nhận dạng là phần đầu được mở rộng sang hai bên như cánh bướm hoặc cánh chuồn. Thiết kế này cho phép người dùng siết chặt hoặc nới lỏng bu lông bằng tay mà không cần dụng cụ hỗ trợ như cờ lê hay tuốc nơ vít. Đây là một ưu điểm lớn cho các mối ghép cần tháo lắp thường xuyên hoặc điều chỉnh nhanh chóng. Tuy nhiên, do lực siết chủ yếu dựa vào sức tay, loại bu lông này thường chỉ phù hợp với các ứng dụng có tải trọng nhỏ và vừa, nơi yêu cầu về độ chặt không quá cao.

Sự đa dạng về kích thước bu lông tai chuồn giúp chúng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như lắp ráp đồ nội thất, thiết bị gia dụng, hoặc các mối nối tạm thời trong công nghiệp. Bảng tra dưới đây cung cấp các thông số kỹ thuật cần thiết để lựa chọn đúng kích thước bu lông tai chuồn cho từng nhu cầu cụ thể.

Hình ảnh bu lông tai chuồn với hai cánh để siết bằng tayHình ảnh bu lông tai chuồn với hai cánh để siết bằng tay

d M4 M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20 M24
P 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5 3
e 20 26 33 39 51 65 73 90 110
h 10.5 13 17 20 25 33.5 37.5 46.5 56.5

Bảng tra kích thước bu lông lục giác ngoài liền long đen

Bu lông lục giác ngoài liền long đen (còn gọi là bu lông mặt bích hoặc bu lông flange) có phần long đen (vành đệm) được gắn liền ngay dưới đầu bu lông. Thiết kế tích hợp này mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Thứ nhất, nó giúp phân tán lực siết đều hơn lên bề mặt vật liệu, giảm nguy cơ hỏng hoặc biến dạng bề mặt. Thứ hai, long đen liền giúp cố định bu lông tốt hơn, tăng khả năng chống rung và tự tháo trong quá trình hoạt động. Cuối cùng, nó đơn giản hóa quá trình lắp ráp vì không cần thêm long đen rời, tiết kiệm thời gian và tránh thất lạc chi tiết.

Loại bu lông này thường được ứng dụng trong ngành ô tô, kết cấu thép, và các thiết bị máy móc đòi hỏi mối ghép chắc chắn và bề mặt được bảo vệ. Việc tra cứu đúng kích thước bu lông liền long đen là cần thiết để đảm bảo sự tương thích với lỗ khoan và đai ốc, đồng thời phát huy tối đa hiệu quả của phần long đen tích hợp.

Bảng tra kích thước bu lông lục giác liền long đenBảng tra kích thước bu lông lục giác liền long đen

d M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M20
P 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2 2.5
b 16 18 22 26 30 34 38 46
k 5.4 6.6 8.1 9.2 11.5 12.8 14.4 17.1
s 8 10 13 15 16 18 21 27
dc 11.8 14.2 18 22.3 26.6 30.5 35 43

Bảng tra kích thước bu lông đầu tròn, cổ vuông

Bu lông đầu tròn, cổ vuông (hay còn gọi là bu lông toa) có phần đầu hình tròn nhẵn và ngay dưới đầu là một đoạn cổ hình vuông. Đặc điểm cổ vuông này rất quan trọng: khi bu lông được lắp vào lỗ có cùng hình dạng (vuông) hoặc lỗ tròn trên vật liệu mềm (như gỗ), cổ vuông sẽ ăn sâu vào vật liệu và giữ cho bu lông không bị xoay khi siết đai ốc từ phía đối diện. Đầu tròn nhẵn mang lại tính thẩm mỹ cao, tránh vướng víu và khó bị tháo bằng dụng cụ thông thường từ phía đầu.

Loại bu lông này thường được sử dụng trong ngành gỗ, xây dựng, lắp ráp khung xe, đường sắt và các ứng dụng an ninh khác nơi cần chống xoay bu lông khi siết. Kích thước bu lông đầu tròn cổ vuông cần được tra cứu cẩn thận để đảm bảo cổ vuông ăn khớp chính xác và đầu bu lông có đường kính phù hợp với yêu cầu thiết kế.

Kích thước bu lông đầu tròn cổ vuông chống xoayKích thước bu lông đầu tròn cổ vuông chống xoay

d M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20
p 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5
dk 13.55 16.55 20.65 24.65 30.65 38.8 46.8
f 4.1 4.6 5.6 6.6 8.75 12.9 15.9
k 3.3 3.88 4.88 5.38 6.95 8.95 11.05
v 5,48 6.48 8.58 10.58 12.7 16.7 20.84

Lưu ý quan trọng khi lựa chọn bu lông

Ngoài việc sử dụng bảng tra kích thước bu lông để xác định thông số hình học, việc lựa chọn loại bu lông phù hợp cho công trình hoặc ứng dụng của bạn còn cần xem xét nhiều yếu tố kỹ thuật khác. Một quyết định đúng đắn sẽ đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả kinh tế cho mối ghép.

Khả năng chịu lực của bu lông là yếu tố hàng đầu. Nó phụ thuộc vào vật liệu và cấp bền của bu lông (ví dụ: 4.8, 8.8, 10.9, 12.9). Cấp bền càng cao thì bu lông càng chịu được tải trọng kéo và cắt lớn. Bạn cần tính toán hoặc tham khảo tải trọng dự kiến của mối ghép để chọn cấp bền bu lông tương ứng, tránh tình trạng biến dạng hoặc đứt gãy gây nguy hiểm.

Môi trường làm việc đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn chất liệu bu lông. Nếu môi trường có độ ẩm cao, tiếp xúc với hóa chất ăn mòn, muối hoặc nhiệt độ khắc nghiệt, bạn cần chọn bu lông làm từ vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt như bu lông inox (ví dụ: inox 304, inox 316) hoặc bu lông được mạ kẽm nhúng nóng, mạ Crom. Việc này giúp kéo dài tuổi thọ của mối ghép và toàn bộ công trình.

Tính thẩm mỹ cũng là một tiêu chí cần quan tâm, đặc biệt với các mối ghép lộ thiên hoặc trong các sản phẩm tiêu dùng. Bu lông có bề mặt sáng bóng, ít bị gỉ sét không chỉ đẹp mắt mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tinh tế trong thiết kế. Các phương pháp xử lý bề mặt như mạ điện phân có thể cải thiện đáng kể vẻ ngoài và khả năng chống ăn mòn nhẹ.

Cuối cùng, hãy luôn tham khảo các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng cho lĩnh vực của bạn (như TCVN, ISO, DIN, ASTM) để đảm bảo rằng loại và kích thước bu lông bạn chọn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chất lượng và an toàn.

Các loại bu lông inox 304 chất lượng caoCác loại bu lông inox 304 chất lượng cao

Việc sử dụng bảng tra kích thước bu lông là bước quan trọng giúp bạn xác định các thông số kỹ thuật cơ bản. Tuy nhiên, để chọn được bu lông thực sự phù hợp, bạn cần kết hợp với việc đánh giá khả năng chịu lực, môi trường làm việc và các yêu cầu cụ thể khác của ứng dụng. Nguồn cung cấp vật tư đáng tin cậy như halana.vn cũng là yếu tố không thể bỏ qua để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Bài viết liên quan