Bảng Tra Kích Thước Bu Lông Lục Giác Chìm Chuẩn

Khi làm việc trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng hay sửa chữa máy móc, việc lựa chọn và sử dụng đúng loại bulong là cực kỳ quan trọng. Trong số các loại bulong phổ biến, bu lông lục giác chìm (hay còn gọi là vít lục giác chìm) được ưa chuộng nhờ thiết kế đầu chìm gọn gàng, mang lại thẩm mỹ và khả năng chống nới lỏng tốt trong một số ứng dụng. Để đảm bảo bulong phù hợp với thiết kế lỗ lắp đặt và chịu tải đúng yêu cầu, việc tra cứu kích thước đầu bu lông lục giác chìm chính xác là không thể thiếu. Bài viết này sẽ cung cấp bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm tiêu chuẩn, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm thông tin cần thiết.

Đặc Điểm Của Bu Lông Lục Giác Chìm

Bu lông là một chi tiết cơ khí dùng để liên kết các cấu kiện lại với nhau. Chúng có hình dạng thanh trụ ren và thường được dùng kết hợp với đai ốc. Nguyên lý làm việc dựa trên ma sát giữa các vòng ren, tạo ra lực kẹp chặt các chi tiết. Mối lắp ghép bằng bulong có ưu điểm là độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và đặc biệt là dễ dàng tháo lắp, bảo trì.

Bu lông lục giác chìm là loại bu lông có phần đầu hình trụ tròn, bên trong được khoét lỗ hình lục giác để sử dụng chìa lục giác (lục lăng) để siết hoặc tháo. Đặc điểm nổi bật này cho phép đầu bulong có thể nằm ngang bằng hoặc chìm sâu vào bề mặt vật liệu được liên kết, tạo ra bề mặt phẳng, tránh cản trở và nâng cao tính thẩm mỹ cho sản phẩm hoặc công trình. Loại bulong này thường được sản xuất từ các loại thép có cấp bền cao như 8.8, 10.9, 12.9, làm tăng khả năng chịu lực cho mối ghép.

Các Thông Số Kích Thước Quan Trọng Của Đầu Bu Lông Lục Giác Chìm

Để xác định và sử dụng đúng bu lông lục giác chìm, bạn cần quan tâm đến một số thông số kích thước chính. Ký hiệu phổ biến nhất là “M” theo sau là một con số (ví dụ M8, M10), chỉ đường kính danh nghĩa của phần ren bulong theo hệ mét. Tuy nhiên, đối với bu lông lục giác chìm, kích thước phần đầu bulong là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến việc thiết kế lỗ lắp đặt và khoảng không gian cần thiết.

Xem Thêm Bài Viết:

Hai thông số quan trọng nhất của phần đầu bu lông lục giác chìm mà bạn sẽ tìm thấy trong các bảng tra kích thước là Đường kính đầu (D) và Chiều cao đầu (H). Đường kính đầu (D) là đường kính lớn nhất của phần mũ bulong. Chiều cao đầu (H) là khoảng cách từ bề mặt dưới của mũ bulong đến đỉnh của mũ. Việc biết chính xác hai thông số này giúp bạn xác định kích thước lỗ khoét chìm (counterbore) cần thiết để đầu bulong nằm gọn và phẳng với bề mặt.

Minh họa cấu tạo và kích thước đầu bu lông lục giác chìm D HMinh họa cấu tạo và kích thước đầu bu lông lục giác chìm D H

Bảng Tra Kích Thước Bu Lông Lục Giác Chìm Hệ Mét

Dưới đây là bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm tiêu chuẩn, tổng hợp các thông số Đường kính đầu (D) và Chiều cao đầu (H) tương ứng với từng kích thước danh nghĩa (Tên gọi) phổ biến theo hệ mét. Bảng này là tài liệu tham khảo hữu ích cho kỹ sư, thợ cơ khí và bất kỳ ai làm việc với loại bulong này.

Hướng dẫn tra cứu:

  • Tên gọi: Là ký hiệu kích thước danh nghĩa của bu lông (ví dụ M2, M3, M8, M10…). Đây là thông số cơ bản để xác định loại bulong.
  • Đường kính đầu bu lông (D): Giá trị đường kính lớn nhất của phần mũ bu lông tương ứng với Tên gọi.
  • Chiều cao đầu bu lông (H): Giá trị chiều cao của phần mũ bu lông tương ứng với Tên gọi.

Tất cả các giá trị trong bảng đều được đo bằng milimét (mm). Khi sử dụng bảng này, hãy xác định Tên gọi của bu lông bạn cần hoặc đang sử dụng, sau đó đối chiếu với các cột Đường kính đầu (D) và Chiều cao đầu (H) để lấy thông số chính xác.

Tên gọi Đường kính đầu bu lông (D) Chiều cao đầu bu lông (H)
M2 3.8 2
M3 5.5 3
M4 7 4
M5 8.5 5
M6 10 6
M8 13 8
M10 16 10
M12 18 12
M16 24 16
M20 30 20
M24 36 24
M30 45 30

Tầm Quan Trọng Của Kích Thước Chuẩn

Việc sử dụng bu lông lục giác chìm với kích thước đầu chính xác có ảnh hưởng lớn đến chất lượng và độ bền của mối ghép. Đường kính đầu (D) quyết định kích thước lỗ khoét trên chi tiết cần liên kết. Nếu D quá lớn, đầu bulong sẽ không thể lắp vừa hoặc gây cấn. Nếu D quá nhỏ, diện tích tiếp xúc chịu lực giảm, có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải.

Tương tự, chiều cao đầu (H) quyết định độ sâu cần khoét để đầu bu lông chìm hoàn toàn. Chiều cao không phù hợp có thể khiến đầu bulong lồi lên, gây vướng, mất an toàn hoặc ảnh hưởng đến chức năng của bộ phận được lắp ráp. Sử dụng bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm đáng tin cậy giúp đảm bảo sự tương thích giữa bulong và chi tiết, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của mối ghép. Để tìm hiểu thêm về các loại bulong, ốc vít và các phụ kiện công nghiệp chất lượng cao, bạn có thể truy cập halana.vn.

Việc tra cứu và áp dụng đúng bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm là bước nền tảng để đảm bảo các mối liên kết cơ khí của bạn đạt chuẩn kỹ thuật, an toàn và bền vững. Hy vọng những thông tin và bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm trong bài viết này sẽ hỗ trợ đắc lực cho công việc của bạn.

Bài viết liên quan