Bảng Tiêu Chuẩn Bu Lông Chi Tiết & Cách Tra Cứu

Trong lĩnh vực kỹ thuật và cơ khí, việc lựa chọn đúng loại và kích thước bu lông là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ bền vững và an toàn cho các mối ghép. Một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến độ an toàn và hiệu quả. Đó là lý do bảng tiêu chuẩn bu lông trở thành công cụ không thể thiếu. Bảng này giúp các kỹ sư, thợ cơ khí và người dùng thông thường tra cứu các thông số kỹ thuật chính xác theo quy chuẩn quốc tế, đảm bảo sự tương thích và độ bền cho mối ghép. Bài viết này sẽ đi sâu vào các loại bảng tiêu chuẩn bu lông phổ biến và cách sử dụng chúng hiệu quả.

Tại Sao Cần Sử Dụng Bảng Tiêu Chuẩn Bu Lông?

Việc sử dụng bảng tiêu chuẩn bu lông mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong quá trình thiết kế, sản xuất và lắp ráp. Nó đảm bảo rằng các thành phần kết nối (bu lông, đai ốc, vòng đệm) có thể lắp ráp dễ dàng và hoạt động hiệu quả dưới tải trọng dự kiến. Các tiêu chuẩn phổ biến như DIN (Đức), ISO (Quốc tế), ASTM (Mỹ) quy định chi tiết về hình dạng, kích thước, vật liệu và cấp bền của bu lông, giúp tạo ra sự đồng nhất và khả năng thay thế giữa các sản phẩm từ nhà sản xuất khác nhau. Tra cứu thông số kỹ thuật bu lông từ bảng tiêu chuẩn là bước cơ bản để đảm bảo chất lượng công trình.

Các thông số kỹ thuật cơ bản thường có trong bảng tra cứu bu lông bao gồm:

  • d: Đường kính danh nghĩa của ren bu lông (nominal diameter).
  • P: Bước ren (pitch), khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề.
  • k: Chiều cao đầu bu lông.
  • s: Khoảng cách giữa hai mặt phẳng đối diện của đầu bu lông (width across flats), dùng để xác định cỡ cờ lê phù hợp.
  • b: Chiều dài ren (thread length).
  • dk: Đường kính đầu bu lông (đường kính lớn nhất của đầu).
  • e: Khoảng cách giữa các góc của đầu lục giác (width across corners).
  • h: Chiều cao cánh tai chuồn (wing height) hoặc chiều cao tổng thể của tai chuồn.
  • dc: Đường kính vành đệm liền (flange diameter) trên bu lông liền long đen.
  • f: Bán kính bo tròn dưới đầu bu lông.
  • v: Kích thước cạnh của phần cổ vuông dưới đầu bu lông tròn.

Hiểu rõ các ký hiệu này trong bảng kích thước bu lông giúp bạn chọn đúng loại bu lông cho ứng dụng cụ thể, tránh các vấn đề về lắp ghép hoặc suy yếu kết cấu do chọn sai kích thước hay loại ren.

Xem Thêm Bài Viết:

halana.vn cung cấp thông tin đáng tin cậy và đa dạng các loại bu lông, ốc vít, phụ kiện công nghiệp chất lượng cao theo các tiêu chuẩn quốc tế, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Bảng Tiêu Chuẩn Kích Thước Bu Lông Theo Loại Phổ Biến

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại bu lông với hình dạng, cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau. Mỗi loại đều có kích thước bu lông riêng biệt được quy định trong các tiêu chuẩn kỹ thuật. Việc tham khảo bảng tiêu chuẩn bu lông cho từng loại cụ thể là điều cần thiết để đảm bảo sự chính xác khi lựa chọn và sử dụng. Dưới đây là tổng hợp bảng tra kích thước bu lông cho một số loại thông dụng.

Bu Lông Lục Giác Ngoài

Bu lông lục giác ngoài là loại bu lông phổ biến nhất, có đầu hình lục giác và thân có ren. Chúng được phân loại dựa trên chiều dài ren, bao gồm ren suốt (ren chạy dọc toàn bộ thân bu lông) và ren lửng (ren chỉ có ở một phần cuối thân bu lông). Loại bu lông này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn DIN như DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren lửng). Việc lựa chọn giữa ren suốt và ren lửng phụ thuộc vào độ dày của các chi tiết cần liên kết và yêu cầu về khả năng chịu lực.

Dưới đây là bảng kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt theo tiêu chuẩn phổ biến:

d M3 M4 M5 M6 M7 M8
P 0.5 0.7 0.8 1 1 1.25
k 2 2.8 3.5 4 4.8 5.3
s 5.5 7 8 10 11 1.3
d M10 M12 M14 M16 M18 M20
P 1.5 1.75 2 2 2.5 2.5
k 6.4 7.5 8.8 10 11.5 12.5
s 17/16 19/18 22/21 24 27 30
d M22 M24 M27 M30 M33 M36
P 2.5 3 3 3.5 3.5 4
k 14 15 17 18.7 21 22.5
s 32/34 36 41 46 50 55

Bảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốtBảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt

Đối với bu lông lục giác ngoài ren lửng, phần không có ren cho phép các chi tiết được kẹp chặt hơn dưới đầu bu lông, rất hữu ích trong các ứng dụng chịu cắt hoặc cần ngăn ngừa ren bị hư hỏng trong vùng chịu lực chính. Kích thước các loại bu lông ren lửng cũng được quy định chặt chẽ trong bảng tiêu chuẩn. Dưới đây là bảng tra cứu cho loại bu lông này, giúp bạn lựa chọn dựa trên đường kính danh nghĩa (d) và các thông số khác.

d M3 M4 M5 M6 M7 M8
P 0.7 0.8 1 1 1.25
k 2.8 3.5 4 4.8 5.3
s 7 8 10 11 1.3
d M10 M12 M14 M16 M18 M20
P 1.5 1.75 2 2 2.5 2.5
k 6.4 7.5 8.8 10 11.5 12.5
s 17/16 19/18 22/21 24 27 30
d M22 M24 M27 M30 M33 M36
P 2.5 3 3 3.5 3.5 4
k 14 15 17 18.7 21 22.5
s 32/34 36 41 46 50 55

Bu Lông Lục Giác Chìm

Bu lông lục giác chìm có đặc điểm nhận dạng là phần đầu có lỗ lục giác chìm vào bên trong, yêu cầu sử dụng lục giác chuyên dụng (Allen key) để siết hoặc tháo. Loại bu lông này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần bề mặt phẳng, không lồi hoặc trong không gian hạn chế. Giống như bu lông lục giác ngoài, bu lông lục giác chìm cũng có loại ren suốt và ren lửng, tuân theo các tiêu chuẩn như DIN 912. Cấp bền của bu lông lục giác chìm thường khá cao, phù hợp cho các mối ghép chịu lực lớn.

Bảng tra kích thước bu lông lục giác chìm đầu trụ (DIN 912) ren suốt thường có các thông số sau:

d M3 M4 M5 M6 M8
P 0.5 0.7 0.8 1 1.25
b 18 20 22 24 28
dk 5.5 7 8.5 10 13
k 3 4 5 6 8
s 2.5 3 4 5 6
d M10 M12 M14 M16 M18
P 1.5 1.75 2 2 2.5
b 32 36 40 44 48
dk 16 18 21 24 27
k 10 12 14 16 18
s 8 10 12 14 14
d M20 M22 M24 M27 M30
P 2.5 2.5 2.5 3 3.5
b 52 56 60 66 72
dk 30 33 36 40 45
k 20 22 24 27 30
s 17 17 19 19 22

Bảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác chìm đầu trụBảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác chìm đầu trụ

Bu lông lục giác chìm ren lửng cũng có vai trò tương tự bu lông lục giác ngoài ren lửng, phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và lắp ráp trong các ngành công nghiệp đặc thù như hóa chất, nơi cần vật liệu chống ăn mòn. Kích thước bu lông lục giác chìm ren lửng được quy định để đảm bảo phần thân trơn dưới đầu chịu được lực cắt hiệu quả.

d M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16
P 0.5 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2
b 18 20 22 24 28 32 36 40 44
dk 5.5 7 8.5 10 13 16 18 21 24
k 3 4 5 6 8 10 12 14 16
s 2.5 3 4 5 6 8 10 12 14

Bu Lông Tai Chuồn

Bu lông tai chuồn, hay còn gọi là bu lông cánh, có phần đầu được thiết kế như hai cánh đối xứng, cho phép người dùng siết hoặc tháo bằng tay mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Loại bu lông này lý tưởng cho các ứng dụng cần điều chỉnh hoặc tháo lắp thường xuyên, nơi tải trọng không quá lớn. Kích thước bulong tai chuồn được chuẩn hóa để đảm bảo sự thoải mái khi thao tác bằng tay và đủ độ bền cho các mối ghép tải trọng nhẹ và vừa.

Bảng tiêu chuẩn kích thước bu lông tai chuồnBảng tiêu chuẩn kích thước bu lông tai chuồn

Dưới đây là bảng tra kích thước bu lông tai chuồn chi tiết, hiển thị các thông số như đường kính ren (d), bước ren (P), khoảng cách giữa hai đỉnh cánh (e), và chiều cao tổng thể của cánh (h):

d M4 M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20 M24
P 0.7 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5 3
e 20 26 33 39 51 65 73 90 110
h 10.5 13 17 20 25 33.5 37.5 46.5 56.5

Bu Lông Lục Giác Ngoài Liền Long Đen

Bu lông lục giác ngoài liền long đen (hay bu lông mặt bích) có đặc điểm là phần long đen (vành đệm) được tích hợp ngay dưới đầu bu lông. Thiết kế này giúp phân tán lực ép trên diện tích rộng hơn so với bu lông lục giác thông thường, giảm thiểu hư hại bề mặt chi tiết được ghép nối và tăng khả năng chống tự tháo lỏng do rung động. Việc có long đen liền cũng giúp tiết kiệm thời gian lắp ráp và loại bỏ nguy cơ làm mất long đen rời. Bảng tra kích thước bu lông liền long đen cung cấp các thông số chi tiết về đường kính vành đệm (dc) ngoài các thông số chuẩn của bu lông lục giác.

Bảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác liền long đenBảng tiêu chuẩn kích thước bu lông lục giác liền long đen

Đây là bảng tiêu chuẩn bu lông lục giác ngoài liền long đen (flange bolt) thường dùng:

d M5 M6 M8 M10 M12 M14 M16 M20
P 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2 2.5
b 16 18 22 26 30 34 38 46
k 5.4 6.6 8.1 9.2 11.5 12.8 14.4 17.1
s 8 10 13 15 16 18 21 27
dc 11.8 14.2 18 22.3 26.6 30.5 35 43

Bu Lông Đầu Tròn Cổ Vuông

Bu lông đầu tròn cổ vuông, còn được gọi là Carriage bolt (thường theo tiêu chuẩn DIN 603), có phần đầu hình nấm tròn và một đoạn cổ vuông ngay dưới đầu. Cổ vuông này được thiết kế để ăn khớp vào lỗ vuông hoặc rãnh trên vật liệu được ghép (thường là gỗ), ngăn bu lông xoay khi siết đai ốc từ phía đối diện. Loại bu lông này phổ biến trong các kết cấu gỗ, xây dựng dân dụng, lắp ráp hàng rào hoặc các ứng dụng cần bề mặt đầu bu lông nhẵn, không gây vướng.

Bảng kích thước bu lông đầu tròn cổ vuông cung cấp các thông số như đường kính ren (d), bước ren (P), đường kính đầu (dk), bán kính bo (f), chiều cao đầu (k) và kích thước cạnh cổ vuông (v). Việc tra cứu đúng các thông số này đảm bảo bu lông ăn khớp chính xác với lỗ vuông và phát huy tối đa khả năng chống xoay của nó.

d M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20
p 0.8 1 1.25 1.5 1.75 2 2.5
dk 13.55 16.55 20.65 24.65 30.65 38.8 46.8
f 4.1 4.6 5.6 6.6 8.75 12.9 15.9
k 3.3 3.88 4.88 5.38 6.95 8.95 11.05
v 5,48 6.48 8.58 10.58 12.7 16.7 20.84

Lưu Ý Để Lựa Chọn Loại Bu Lông Phù Hợp Với Công Trình Của Bạn

Sau khi tham khảo bảng tiêu chuẩn bu lông và xác định được kích thước mong muốn, việc lựa chọn loại bu lông phù hợp còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác liên quan đến ứng dụng thực tế. Không chỉ đơn thuần dựa vào bảng tra kích thước bu lông, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng các tiêu chí sau để đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả cho công trình.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất là khả năng chịu lực của bu lông. Bu lông đóng vai trò liên kết các cấu kiện, do đó, vật liệu và cấp bền của bu lông phải đủ mạnh để chịu được tải trọng kéo, cắt, uốn mà mối ghép phải gánh chịu. Các cấp bền bu lông thép (ví dụ: 4.8, 8.8, 10.9, 12.9) cho biết giới hạn bền kéo và giới hạn chảy của vật liệu. Đối với bu lông inox, các mác thép (ví dụ: A2-70, A4-80) cũng chỉ định độ bền. Việc lựa chọn cấp bền phù hợp giúp ngăn ngừa bu lông bị biến dạng hoặc gãy dưới tải trọng hoạt động, đảm bảo sự chắc chắn và an toàn cho toàn bộ kết cấu.

Môi trường thi công cũng ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn bu lông. Nếu mối ghép được sử dụng trong môi trường ẩm ướt, hóa chất, hoặc gần biển, khả năng chống ăn mòn của vật liệu bu lông là tối quan trọng. Trong trường hợp này, bu lông làm từ thép không gỉ (inox) như Inox 304 (chống gỉ thông thường) hoặc Inox 316 (chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt) là lựa chọn ưu tiên. Ngược lại, trong môi trường khô ráo và không có yếu tố ăn mòn, bu lông thép cường độ cao với lớp mạ phù hợp có thể là giải pháp kinh tế và hiệu quả.

Cuối cùng, tính thẩm mỹ cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt đối với các mối ghép lộ thiên hoặc trong các sản phẩm tiêu dùng. Kích thước bu lông và loại đầu bu lông (lục giác chìm, đầu tròn…) có thể ảnh hưởng đến diện mạo tổng thể. Vật liệu như inox có bề mặt sáng bóng tự nhiên, ít bị gỉ sét, duy trì vẻ đẹp lâu dài, thường được ưa chuộng trong các ứng dụng yêu cầu cao về thẩm mỹ. Lựa chọn đúng loại bu lông không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ của sản phẩm hoặc công trình.

Việc sử dụng bảng tiêu chuẩn bu lông là bước khởi đầu vững chắc trong việc lựa chọn phụ kiện liên kết. Tuy nhiên, kết hợp với việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố về khả năng chịu lực, môi trường và thẩm mỹ sẽ giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho mọi ứng dụng.

Bài viết liên quan