Bảng Phân Loại Bu Lông Chi Tiết

Bu lông lục giác là một trong những loại liên kết cơ khí phổ biến và linh hoạt nhất hiện nay, được ứng dụng rộng rãi từ các công trình xây dựng quy mô lớn đến những chi tiết lắp ráp máy móc nhỏ gọn. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ về cấu tạo, các loại bu lông lục giác hiện có và cách phân loại chúng một cách chính xác. Việc hiểu rõ bảng phân loại bu lông không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng loại bu lông cho từng mục đích sử dụng, đảm bảo độ bền chắc và an toàn cho mối ghép, mà còn tối ưu hóa hiệu quả công việc. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích chi tiết về bu lông lục giác và các cách phân loại thông dụng nhất.

Bu Lông Lục Giác Là Gì?

Bu lông lục giác là một loại ốc vít (fastener) có thân hình trụ được tiện ren ngoài và một đầu có hình sáu cạnh đều nhau (lục giác). Phần đầu lục giác này là điểm đặc trưng để sử dụng các công cụ như cờ lê hoặc máy siết bu lông để siết chặt hoặc tháo lỏng. Bu lông lục giác luôn được sử dụng kết hợp với đai ốc (nut) hoặc lỗ ren tương ứng để tạo thành một mối ghép có khả năng chịu lực, dễ dàng tháo lắp và điều chỉnh khi cần thiết.

Hình ảnh minh họa bu lông lục giác và đai ốc tạo mối ghép cơ khíHình ảnh minh họa bu lông lục giác và đai ốc tạo mối ghép cơ khí

Loại bu lông này là thành phần không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp như cơ khí chế tạo, xây dựng kết cấu thép, cầu đường, lắp ráp ô tô, xe máy, và thậm chí cả trong các ứng dụng dân dụng. Chức năng chính của chúng là kết nối và cố định các chi tiết lại với nhau, tạo nên sự liên kết vững chắc cho toàn bộ hệ thống.

Xem Thêm Bài Viết:

Dựa vào đặc điểm cấu tạo của phần đầu, bu lông lục giác được phân thành hai nhóm chính: bu lông lục giác ngoài và bu lông lục giác chìm. Mỗi nhóm lại bao gồm nhiều loại nhỏ hơn với cấu trúc và ứng dụng chuyên biệt. Hiểu rõ sự khác biệt này là bước đầu tiên để nắm vững bảng phân loại bu lông.

Phân Loại Bu Lông Lục Giác

Việc phân loại bu lông lục giác giúp người dùng dễ dàng nhận diện, lựa chọn và sử dụng loại phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Cách phân loại phổ biến nhất dựa vào hình dạng đầu bu lông và kiểu ren trên thân.

Bu Lông Lục Giác Ngoài

Bu lông lục giác ngoài, hay còn gọi là bu lông đầu mũ lục giác, là loại bu lông có phần đầu lồi ra ngoài với hình dạng sáu cạnh đều đặn. Đây là loại bu lông truyền thống và phổ biến nhất, được siết bằng cờ lê (wrench) hoặc tuýp (socket).

So sánh bu lông lục giác ngoài ren lửng và ren suốtSo sánh bu lông lục giác ngoài ren lửng và ren suốt

Vật liệu chế tạo bu lông lục giác ngoài rất đa dạng, từ thép carbon với nhiều cấp bền khác nhau (như 4.8, 5.6, 8.8, 10.9, 12.9 theo tiêu chuẩn ISO 898-1) đến thép không gỉ (inox) với các mác phổ biến như inox 201, inox 304, inox 316. Việc lựa chọn vật liệu phụ thuộc vào môi trường làm việc (có ăn mòn hay không) và khả năng chịu tải yêu cầu của mối ghép.

Dựa vào đặc điểm của phần ren trên thân, bu lông lục giác ngoài được chia thành hai loại chính:

Bu Lông Lục Giác Ngoài Ren Lửng

Bu lông lục giác ngoài ren lửng có đặc điểm phần ren chỉ được tiện trên một đoạn của thân bu lông, thường là khoảng 2/3 hoặc 3/4 chiều dài thân. Phần còn lại là thân trơn, không có ren. Loại bu lông này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 931 của Đức hoặc ISO 4014.

Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác ngoài ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác ngoài ren lửng theo tiêu chuẩn DIN 931

Phần thân trơn của bu lông ren lửng có vai trò quan trọng trong các mối ghép chịu lực cắt ngang (shear force). Khi bu lông được lắp vào lỗ, phần thân trơn sẽ nằm gọn trong lỗ, giúp chịu tải cắt hiệu quả hơn và ngăn ngừa sự biến dạng của ren dưới tác động của lực ngang. Loại này đặc biệt hữu ích trong các kết cấu yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu cắt lớn.

Bu lông lục giác ngoài ren lửng được sản xuất với đường kính đa dạng, phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau, từ M4 đến M72. Các kích thước phổ biến trong ứng dụng hàng ngày bao gồm M4, M5, M6, M8, M10, M12, M14, M16, M18, M20, M22.

Bu Lông Lục Giác Ngoài Ren Suốt

Ngược lại với ren lửng, bu lông lục giác ngoài ren suốt có phần ren được tiện dọc theo toàn bộ chiều dài thân bu lông, từ sát mũ bu lông đến cuối thân. Loại này thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 933 của Đức hoặc ISO 4017.

Bu lông lục giác ngoài ren suốt được tiện ren toàn thânBu lông lục giác ngoài ren suốt được tiện ren toàn thân

Ưu điểm của bu lông lục giác ngoài ren suốt là khả năng tạo ra lực kẹp (clamping force) tối đa trên toàn bộ chiều dài mối ghép có ren. Chúng rất phù hợp cho các ứng dụng cần siết chặt các chi tiết mỏng hoặc nhiều chi tiết xếp chồng lên nhau, nơi cần ren ăn khớp với đai ốc trên một quãng dài.

Bảng kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933Bảng kích thước bu lông lục giác ngoài ren suốt theo tiêu chuẩn DIN 933

Bu lông lục giác ngoài ren suốt cũng có nhiều cấp bền và mác thép không gỉ tương tự loại ren lửng. Kích thước đường kính cũng rất phong phú, từ M3 đến M36, với các kích thước thông dụng như M3, M4, M5, M6, M7, M8, M10, M12, M14. Loại ren suốt được sử dụng rộng rãi trong cả công nghiệp và đời sống, đặc biệt là trong các ứng dụng lắp ráp nói chung.

Bu Lông Lục Giác Chìm

Bu lông lục giác chìm là loại bu lông có phần đầu được thiết kế với một lỗ hình lục giác lõm vào bên trong mũ bu lông. Để siết hoặc tháo loại bu lông này, người ta sử dụng lục giác (allen key) hoặc các đầu siết chuyên dụng.

Hình ảnh bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991 ứng dụng trong nội thấtHình ảnh bu lông lục giác chìm đầu bằng DIN 7991 ứng dụng trong nội thất

Ưu điểm nổi bật của bu lông lục giác chìm là khả năng tạo ra bề mặt mối ghép phẳng hoặc chỉ hơi lồi, mang lại tính thẩm mỹ cao và tránh vướng víu. Chúng cũng cho phép siết chặt trong không gian hạn chế. Vật liệu chủ yếu là thép carbon với các cấp bền cao (8.8, 10.9, 12.9) hoặc thép không gỉ, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt.

Bu lông lục giác chìm được ứng dụng phổ biến trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, lắp ráp thiết bị điện tử, nội thất, và các hệ thống khung nhôm định hình. Dựa vào hình dạng của mũ bu lông, bu lông lục giác chìm được phân loại thành nhiều dạng khác nhau:

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Bằng (Countersunk Socket Head Cap Screw)

Bu lông lục giác chìm đầu bằng có mũ hình nón cụt, vát nghiêng ở mặt dưới, cho phép đầu bu lông chìm hoàn toàn vào trong lỗ khi lắp đặt. Chúng thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 7991. Loại này mang lại bề mặt hoàn toàn phẳng sau khi lắp, rất thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ hoặc tránh lồi.

Độ bền của loại này khá cao, đạt từ 8.8 đến 10.9. Bu lông lục giác chìm đầu bằng được sử dụng rộng rãi trong lắp đặt nội thất, các tấm panel, cửa kính, nơi cần mối ghép kín đáo và bề mặt nhẵn. Chúng có thể được siết bằng các công cụ chuyên dụng như súng bắn ốc bằng hơi hoặc điện.

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Trụ (Socket Cap Screw)

Bu lông lục giác chìm đầu trụ là loại phổ biến nhất trong nhóm lục giác chìm, có mũ hình trụ tròn với lỗ lục giác chìm ở mặt trên. Chúng được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912 hoặc ISO 4762.

Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912

Loại bu lông này nổi bật với khả năng chịu lực siết rất cao nhờ thiết kế mũ trụ dày và cấp bền vật liệu thường từ 8.8, 10.9 đến 12.9. Bu lông lục giác chìm đầu trụ có đường kính đa dạng từ M3 đến M30.

Minh họa bu lông lục giác chìm đầu trụ dùng trong lắp ráp máy mócMinh họa bu lông lục giác chìm đầu trụ dùng trong lắp ráp máy móc

Chúng là lựa chọn hàng đầu trong lắp ráp máy móc, thiết bị công nghiệp, khuôn mẫu, đồ gá, và các ứng dụng yêu cầu độ bền và độ chính xác cao. Vật liệu inox cũng thường được sử dụng để tăng khả năng chống ăn mòn.

Bu Lông Lục Giác Chìm Không Đầu (Set Screw/Grub Screw)

Bu lông lục giác chìm không đầu, hay còn gọi là vít định vị, là loại bu lông không có phần mũ nhô ra ngoài. Thay vào đó, lỗ lục giác chìm nằm ngay ở một đầu của thân bu lông hình trụ. Đầu còn lại có thể có nhiều hình dạng khác nhau tùy thuộc vào mục đích định vị: bằng, nhọn, lõm, côn, hoặc có vòng khía.

So sánh các loại bu lông lục giác chìm không đầu phổ biếnSo sánh các loại bu lông lục giác chìm không đầu phổ biến

Loại này được sử dụng chủ yếu để cố định vị trí tương đối của hai chi tiết, thường là một chi tiết quay trên một trục (ví dụ: cố định pulley hoặc bánh răng lên trục). Vít định vị được siết vào lỗ ren trên chi tiết ngoài sao cho đầu vít tì chặt hoặc ăn khớp vào trục bên trong, ngăn chặn sự dịch chuyển tương đối giữa hai chi tiết. Tiêu chuẩn phổ biến bao gồm DIN 913 (đầu bằng), DIN 914 (đầu nhọn), DIN 915 (đầu trụ có pin), DIN 916 (đầu lõm).

Các loại phổ biến bao gồm:

  • Bu lông lục giác chìm không đầu đầu lõm (Cup Point): DIN 916, đầu có hình lòng chảo, tạo điểm tiếp xúc tập trung và bám chặt vào trục, chống xoay tốt nhất. Sử dụng trong các ứng dụng chịu rung động.
  • Bu lông lục giác chìm không đầu đầu bằng (Flat Point): DIN 913, đầu phẳng, tạo điểm tiếp xúc rộng, không làm biến dạng bề mặt trục. Phù hợp khi cần điều chỉnh vị trí thường xuyên.
  • Bu lông lục giác chìm không đầu đầu nhọn (Cone Point): DIN 914, đầu hình nón nhọn, tạo điểm bám sâu vào vật liệu (trừ khi vật liệu rất cứng), dùng để định vị cố định.

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Dù (Button Head Socket Cap Screw)

Bu lông lục giác chìm đầu dù có mũ hình tròn, bề mặt trên hơi cong nhẹ, và lỗ lục giác chìm ở giữa mũ. Mũ bu lông này có profile thấp hơn so với đầu trụ, mang lại vẻ ngoài mềm mại và ít vướng víu hơn. Chúng thường được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 7380 hoặc ISO 7380.

Bu lông lục giác chìm đầu dù ứng dụng trong kỹ thuật ô tô, đóng tàuBu lông lục giác chìm đầu dù ứng dụng trong kỹ thuật ô tô, đóng tàu

Mặc dù không có khả năng chịu lực siết cao bằng đầu trụ do thiết kế mũ mỏng hơn, bu lông lục giác chìm đầu dù vẫn cung cấp độ bền tốt (thường từ 8.8 đến 12.9) và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ, bề mặt nhẵn như lắp ráp nội thất, thiết bị điện tử, tấm che, vỏ máy. Chúng phổ biến trong nhiều ngành kỹ thuật như ô tô, đóng tàu, dầu khí và sản xuất máy móc.

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Côn (Socket Countersunk Head Cap Screw)

Bu lông lục giác chìm đầu côn về cơ bản là loại bu lông lục giác chìm đầu bằng (Countersunk) đã được đề cập ở trên, với tên gọi nhấn mạnh hình dạng côn của mặt dưới mũ. Chúng có mũ hình nón, cho phép chìm vào lỗ khoét côn để tạo ra bề mặt phẳng. Tiêu chuẩn sản xuất phổ biến là DIN 7991.

Bu lông lục giác chìm đầu côn chống gỉ, được mạ kẽm nóngBu lông lục giác chìm đầu côn chống gỉ, được mạ kẽm nóng

Độ bền của loại này thường đạt từ 8.8 đến 10.9. Thân bu lông có thể là ren suốt hoặc ren lửng tùy theo ứng dụng. Chúng thường được làm từ thép carbon và có thể được xử lý bề mặt bằng cách mạ kẽm nóng để tăng khả năng chống gỉ. Bu lông lục giác chìm đầu côn có đường kính từ M4 đến M16 và được dùng trong các trường hợp cần mối ghép phẳng, đặc biệt là trên các vật liệu như gỗ, tấm kim loại mỏng, hoặc các cấu trúc có lỗ khoét côn sẵn.

Bu Lông Lục Giác Chìm Đầu Cầu (Pan Head Socket Screw)

Bu lông lục giác chìm đầu cầu có mũ hình tròn hơi cong ở phía trên và mặt dưới phẳng, với lỗ lục giác chìm nằm ở giữa. Tên gọi “đầu cầu” hoặc “đầu tròn” có thể dễ gây nhầm lẫn với đầu dù, nhưng thường đầu cầu có profile hơi cao hơn và bo tròn đều hơn. Một tiêu chuẩn liên quan có thể là ISO 7045 (Pan head screws with internal torx) hoặc các tiêu chuẩn riêng của nhà sản xuất cho loại đầu tương tự với ổ lục giác. Tuy nhiên, nếu theo tài liệu gốc sử dụng DIN 7380 (Button Head), có thể có sự chồng lấn về thuật ngữ hoặc hình dạng rất giống nhau.

Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu cầu DIN 7380Bảng thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu cầu DIN 7380

Loại bu lông này thường có độ bền từ 4.6 đến 8.8, phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu chịu lực quá cao nhưng cần bề mặt thẩm mỹ, không sắc cạnh và dễ vệ sinh. Chúng được sử dụng trong lắp ráp linh kiện điện tử, thiết bị y tế, hoặc các chi tiết máy móc nhỏ.

Các kích thước đa dạng của bu lông lục giác chìm đầu cầuCác kích thước đa dạng của bu lông lục giác chìm đầu cầu

Kích thước của bu lông lục giác chìm đầu cầu khá đa dạng. Để lắp đặt nhanh chóng và chính xác, người ta thường sử dụng các công cụ chuyên dụng như súng bắn ốc phù hợp.

Hiểu rõ bảng phân loại bu lông lục giác, bao gồm cả bu lông lục giác ngoài và bu lông lục giác chìm với các dạng đầu và kiểu ren khác nhau, là kiến thức nền tảng quan trọng cho bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng, hoặc lắp ráp. Lựa chọn đúng loại bu lông không chỉ đảm bảo chất lượng và độ bền của mối ghép mà còn tối ưu hóa hiệu quả công việc và tiết kiệm chi phí. Đối với nhu cầu tìm hiểu và mua sắm các loại ốc vít công nghiệp chất lượng, bạn có thể tham khảo tại halana.vn.

Bài viết liên quan