Bu lông tai hồng, còn được gọi là bulong tai chuồn, cánh chuồn hoặc cánh bèo, là một loại fastener đặc trưng với phần đầu có hình dạng giống cánh bướm hoặc cánh chuồn. Thiết kế độc đáo này cho phép người dùng siết hoặc tháo bulong bằng tay mà không cần dụng cụ chuyên dụng. Khi tìm hiểu về sản phẩm này, câu hỏi về giá bu lông tai hồng luôn được quan tâm hàng đầu. Mức giá của bulong tai hồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như vật liệu chế tạo, kích thước và tiêu chuẩn sản xuất. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp và tối ưu chi phí.
Bulong tai hồng Inox được sản xuất phổ biến theo tiêu chuẩn DIN 316 của Đức và có thể đạt các cấp bền khác nhau tùy thuộc vào vật liệu và quy trình sản xuất, thường gặp như 4.8, 5.6, 6.6, 6.8, 8.8, 10.9, 12.9 theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Nhiều người trong ngành thường gọi tắt loại bulong này là bulong Inox DIN 316. Đây là một trong những loại bulong được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính tiện lợi và độ bền vật liệu.
Cấu tạo chi tiết của bu lông tai hồng
Bulong tai hồng, đặc biệt là loại sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 316, có cấu tạo khá đơn giản nhưng hiệu quả. Nó bao gồm hai bộ phận chính là phần đầu và phần thân. Phần đầu bulong được thiết kế với hai “cánh” đối xứng, mô phỏng hình dạng cánh chuồn hoặc cánh bướm. Đây là điểm nhấn giúp người dùng dễ dàng cầm nắm và thực hiện thao tác siết hoặc nới lỏng bằng tay, rất tiện lợi trong các ứng dụng cần điều chỉnh hoặc tháo lắp thường xuyên.
Vật liệu chính để sản xuất bulong tai hồng là thép không gỉ (Inox). Các loại Inox phổ biến được sử dụng bao gồm Inox 201, Inox 304, Inox 316 và Inox 316L. Mỗi loại Inox có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, độ bền và giá thành, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá bu lông tai hồng thành phẩm. Phần thân bulong được tiện ren hệ mét theo tiêu chuẩn DIN 316, có thể là ren suốt (toàn bộ chiều dài thân) hoặc ren lửng tùy theo yêu cầu ứng dụng cụ thể. Việc sử dụng vật liệu Inox mang lại khả năng chống gỉ sét và độ bền cao cho sản phẩm, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khắc nghiệt.
Xem Thêm Bài Viết:
- Tìm hiểu về Bu Lông Đại Mỗ và địa chỉ uy tín
- Bu lông đầu tròn cổ vuông M8 Inox
- Báo giá ghíp nhôm 3 bu lông chi tiết
- Bu Lông Ren Đủ: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
- Độ Chịu Rung Của Bu Lông: Hiểu Rõ Và Các Giải Pháp
Tiêu chuẩn và kích thước bu lông tai hồng DIN 316
Bu lông tai hồng Inox chủ yếu tuân theo tiêu chuẩn DIN 316, đảm bảo sự đồng nhất về hình dạng và kích thước. Kích thước của bulong tai hồng theo hệ ren mét rất đa dạng, phổ biến nhất từ M3 đến M24 (trong đó M chỉ đường kính danh nghĩa của ren). Các cấp bền được áp dụng thường đạt tiêu chuẩn ISO 898-1.
Việc lựa chọn kích thước bulong phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo kết nối chắc chắn và an toàn. Mỗi kích thước (đường kính d và chiều dài L) sẽ có các thông số kỹ thuật tương ứng như bước ren (P), đường kính đầu (D, D1), chiều cao đầu (H, h), và bán kính góc lượn (R, r, r1). Những thông số này được quy định chi tiết trong bảng tra kích thước tiêu chuẩn DIN 316.
Bản vẽ kỹ thuật bu lông tai hồng DIN 316
| Đường kính danh nghĩa d | M3 | M4 | M5 | M6 | M8 | M10 | M12 | M16 | M20 | M24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P | 0,5 | 0,7 | 0,8 | 1,0 | 1,25 | 1,5 | 1,75 | 2,0 | 2,5 | 3,0 |
| D | 7 | 8 | 10 | 12 | 15 | 18 | 22 | 30 | 34 | 35 |
| D1 | 6 | 7 | 8 | 10 | 13 | 15 | 19 | 26 | 30 | 38 |
| L | 20 | 24 | 28 | 32 | 40 | 48 | 55 | 70 | 85 | 100 |
| H | 8 | 10 | 12 | 14 | 18 | 22 | 26 | 32 | 38 | 48 |
| h | 3 | 4 | 5 | 6 | 8 | 10 | 12 | 14 | 16 | 20 |
| b | 1,2 | 1,5 | 2 | 2,5 | 3 | 3,4 | 4 | 6 | 7 | 9 |
| b1 | 1,5 | 2 | 2,5 | 3 | 3,4 | 4 | 5 | 7 | 8 | 11 |
| R | 3 | 4 | 4,5 | 5 | 6 | 7 | 8,5 | 10 | 11,5 | 15 |
| r | 1,5 | 2 | 2,5 | 3 | 4 | 4,5 | 5 | 7 | 9 | 11 |
| r1 | – | – | – | – | – | 1 | 1 | 1 | 1,5 | 2,5 |
Bảng quy cách bu lông Inox tai hồng (tai chuồn) theo DIN 316
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá bu lông tai hồng
Giá bu lông tai hồng không cố định mà biến động dựa trên nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người mua có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Yếu tố quan trọng nhất chính là loại vật liệu Inox được sử dụng. Inox 201 thường có giá thấp nhất nhưng khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn so với các loại khác. Inox 304 là lựa chọn phổ biến với sự cân bằng giữa giá thành và khả năng chống gỉ trong môi trường thông thường.
Đối với các môi trường hóa chất, nước mặn hoặc điều kiện khắc nghiệt hơn, Inox 316 hoặc 316L (loại carbon thấp của 316) là lựa chọn ưu việt nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, đi kèm với mức giá cao hơn đáng kể. Kích thước của bulong (đường kính và chiều dài) cũng đóng vai trò quan trọng quyết định giá bulong tai hồng. Bulong có kích thước lớn hơn sẽ tốn nhiều nguyên liệu hơn, do đó giá thành cao hơn so với bulong kích thước nhỏ.
Ngoài ra, số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đến đơn giá; mua số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn. Tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: tuân thủ chặt chẽ DIN 316 và ISO 898-1) cũng có thể tác động đến giá do quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Cuối cùng, nhà cung cấp và các biến động của thị trường nguyên liệu Inox cũng là những yếu tố cần xem xét khi tìm hiểu về chi phí bu lông tai hồng. Để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín.
Tìm kiếm các loại ốc vít, bulong, và fastener công nghiệp chất lượng, bạn có thể tham khảo tại website của chúng tôi, halana.vn. Chúng tôi cung cấp đa dạng các sản phẩm, bao gồm bulong tai hồng Inox với nhiều kích thước và loại vật liệu khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Cách nhận báo giá bu lông tai hồng chi tiết
Để nhận được thông tin về giá bu lông tai hồng một cách nhanh chóng và chính xác, phương pháp hiệu quả nhất là liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp chuyên nghiệp. Các công ty chuyên sản xuất và kinh doanh bulong – ốc vít thường có sẵn bảng giá tham khảo cho các sản phẩm tiêu chuẩn. Tuy nhiên, do sự đa dạng về vật liệu, kích thước, và số lượng đặt hàng, báo giá chi tiết cho từng đơn hàng cụ thể sẽ được cung cấp sau khi bạn đưa ra yêu cầu rõ ràng.
Khi liên hệ, bạn nên cung cấp thông tin chi tiết về loại bulong tai hồng mong muốn, bao gồm: loại vật liệu Inox (201, 304, 316, 316L), kích thước cụ thể (ví dụ: M6x30mm), tiêu chuẩn (DIN 316), số lượng cần mua, và bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào khác (ví dụ: ren suốt/lửng). Dựa trên thông tin này, nhà cung cấp sẽ tính toán và gửi báo giá phù hợp nhất qua email hoặc các kênh liên lạc khác. Việc tham khảo bảng báo giá tổng quát trên website nhà cung cấp (nếu có) cũng là một bước hữu ích để có cái nhìn sơ bộ về mức giá.
Bu lông tai hồng là một giải pháp kết nối linh hoạt và tiện lợi cho nhiều ứng dụng. Hiểu rõ về cấu tạo, tiêu chuẩn, kích thước và đặc biệt là các yếu tố ảnh hưởng đến giá bu lông tai hồng sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu kỹ thuật và ngân sách của mình. Liên hệ với nhà cung cấp uy tín là bước cuối cùng để có được báo giá chính xác và thực hiện đơn hàng.